Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2134

Tháng 11/2134 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Giáp Ngọ; từ ngày 16/11 là tháng Mười năm Giáp Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2134

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/1116/9Ất TỵNguyHoàng đạo
T3, 2/1117/9Bính NgọThànhHắc đạo
T4, 3/1118/9Đinh MùiThuHắc đạo
T5, 4/1119/9Mậu ThânKhaiHoàng đạo
T6, 5/1120/9Kỷ DậuBếHoàng đạo
T7, 6/1121/9Canh TuấtKiếnHắc đạo
CN, 7/1122/9Tân HợiKiếnHoàng đạo
T2, 8/1123/9Nhâm TýTrừHắc đạo
T3, 9/1124/9Quý SửuMãnHắc đạo
T4, 10/1125/9Giáp DầnBìnhHoàng đạo
T5, 11/1126/9Ất MãoĐịnhHắc đạo
T6, 12/1127/9Bính ThìnChấpHoàng đạo
T7, 13/1128/9Đinh TỵPháHoàng đạo
CN, 14/1129/9Mậu NgọNguyHắc đạo
T2, 15/1130/9Kỷ MùiThànhHắc đạo
T3, 16/111/10Canh ThânThuHắc đạo
T4, 17/112/10Tân DậuKhaiHắc đạo
T5, 18/113/10Nhâm TuấtBếHoàng đạo
T6, 19/114/10Quý HợiKiếnHoàng đạo
T7, 20/115/10Giáp TýTrừHắc đạo
CN, 21/116/10Ất SửuMãnHoàng đạo
T2, 22/117/10Bính DầnBìnhHắc đạo
T3, 23/118/10Đinh MãoĐịnhHắc đạo
T4, 24/119/10Mậu ThìnChấpHoàng đạo
T5, 25/1110/10Kỷ TỵPháHắc đạo
T6, 26/1111/10Canh NgọNguyHoàng đạo
T7, 27/1112/10Tân MùiThànhHoàng đạo
CN, 28/1113/10Nhâm ThânThuHắc đạo
T2, 29/1114/10Quý DậuKhaiHắc đạo
T3, 30/1115/10Giáp TuấtBếHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2134

1/11 4/11 5/11 7/11 10/11 12/11 13/11 18/11 19/11 21/11 24/11 26/11 27/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2134

  • 4/11 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/11 (5/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 25/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›