Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2134

Tháng 4/2134 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Giáp Ngọ; từ ngày 24/4 là tháng Tư năm Giáp Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2134

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/47/3Tân MùiĐịnhHắc đạo
T6, 2/48/3Nhâm ThânChấpHoàng đạo
T7, 3/49/3Quý DậuPháHoàng đạo
CN, 4/410/3Giáp TuấtNguyHắc đạo
T2, 5/411/3Ất HợiNguyHoàng đạo
T3, 6/412/3Bính TýThànhHắc đạo
T4, 7/413/3Đinh SửuThuHắc đạo
T5, 8/414/3Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T6, 9/415/3Kỷ MãoBếHắc đạo
T7, 10/416/3Canh ThìnKiếnHoàng đạo
CN, 11/417/3Tân TỵTrừHoàng đạo
T2, 12/418/3Nhâm NgọMãnHắc đạo
T3, 13/419/3Quý MùiBìnhHắc đạo
T4, 14/420/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
T5, 15/421/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T6, 16/422/3Bính TuấtPháHắc đạo
T7, 17/423/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
CN, 18/424/3Mậu TýThànhHắc đạo
T2, 19/425/3Kỷ SửuThuHắc đạo
T3, 20/426/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
T4, 21/427/3Tân MãoBếHắc đạo
T5, 22/428/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T6, 23/429/3Quý TỵTrừHoàng đạo
T7, 24/41/4Giáp NgọMãnHoàng đạo
CN, 25/42/4Ất MùiBìnhHoàng đạo
T2, 26/43/4Bính ThânĐịnhHắc đạo
T3, 27/44/4Đinh DậuChấpHắc đạo
T4, 28/45/4Mậu TuấtPháHoàng đạo
T5, 29/46/4Kỷ HợiNguyHoàng đạo
T6, 30/47/4Canh TýThànhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2134

2/4 3/4 5/4 8/4 10/4 11/4 14/4 15/4 17/4 20/4 22/4 23/4 24/4 25/4 28/4 29/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2134

  • 4/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (7/4 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›