Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2134

Tháng 9/2134 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Giáp Ngọ; từ ngày 18/9 là tháng Tám năm Giáp Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2134

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/913/7Giáp ThìnThànhHoàng đạo
T5, 2/914/7Ất TỵThuHoàng đạo
T6, 3/915/7Bính NgọKhaiHắc đạo
T7, 4/916/7Đinh MùiBếHoàng đạo
CN, 5/917/7Mậu ThânKiếnHắc đạo
T2, 6/918/7Kỷ DậuTrừHắc đạo
T3, 7/919/7Canh TuấtMãnHoàng đạo
T4, 8/920/7Tân HợiMãnHắc đạo
T5, 9/921/7Nhâm TýBìnhHoàng đạo
T6, 10/922/7Quý SửuĐịnhHoàng đạo
T7, 11/923/7Giáp DầnChấpHắc đạo
CN, 12/924/7Ất MãoPháHắc đạo
T2, 13/925/7Bính ThìnNguyHoàng đạo
T3, 14/926/7Đinh TỵThànhHoàng đạo
T4, 15/927/7Mậu NgọThuHắc đạo
T5, 16/928/7Kỷ MùiKhaiHoàng đạo
T6, 17/929/7Canh ThânBếHắc đạo
T7, 18/91/8Tân DậuKiếnHoàng đạo
CN, 19/92/8Nhâm TuấtTrừHắc đạo
T2, 20/93/8Quý HợiMãnHắc đạo
T3, 21/94/8Giáp TýBìnhHoàng đạo
T4, 22/95/8Ất SửuĐịnhHắc đạo
T5, 23/96/8Bính DầnChấpHoàng đạo
T6, 24/97/8Đinh MãoPháHoàng đạo
T7, 25/98/8Mậu ThìnNguyHắc đạo
CN, 26/99/8Kỷ TỵThànhHắc đạo
T2, 27/910/8Canh NgọThuHoàng đạo
T3, 28/911/8Tân MùiKhaiHoàng đạo
T4, 29/912/8Nhâm ThânBếHắc đạo
T5, 30/913/8Quý DậuKiếnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2134

1/9 2/9 4/9 7/9 9/9 10/9 13/9 14/9 16/9 18/9 21/9 23/9 24/9 27/9 28/9 30/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2134

  • 2/9 (14/7 âm) – Quốc khánh
  • 3/9 (15/7 âm) – Lễ Vu Lan (Rằm tháng Bảy)

Tiết khí trong tháng

  • 8/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›