Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 6 năm 2134

Tháng 6/2134 dương lịch: từ ngày 1/6 là tháng Năm năm Giáp Ngọ; từ ngày 22/6 là tháng Năm (nhuận) năm Giáp Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 6/2134

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/69/5Nhâm ThânBìnhHoàng đạo
T4, 2/610/5Quý DậuĐịnhHoàng đạo
T5, 3/611/5Giáp TuấtChấpHắc đạo
T6, 4/612/5Ất HợiPháHắc đạo
T7, 5/613/5Bính TýNguyHoàng đạo
CN, 6/614/5Đinh SửuNguyHoàng đạo
T2, 7/615/5Mậu DầnThànhHắc đạo
T3, 8/616/5Kỷ MãoThuHoàng đạo
T4, 9/617/5Canh ThìnKhaiHắc đạo
T5, 10/618/5Tân TỵBếHắc đạo
T6, 11/619/5Nhâm NgọKiếnHoàng đạo
T7, 12/620/5Quý MùiTrừHắc đạo
CN, 13/621/5Giáp ThânMãnHoàng đạo
T2, 14/622/5Ất DậuBìnhHoàng đạo
T3, 15/623/5Bính TuấtĐịnhHắc đạo
T4, 16/624/5Đinh HợiChấpHắc đạo
T5, 17/625/5Mậu TýPháHoàng đạo
T6, 18/626/5Kỷ SửuNguyHoàng đạo
T7, 19/627/5Canh DầnThànhHắc đạo
CN, 20/628/5Tân MãoThuHoàng đạo
T2, 21/629/5Nhâm ThìnKhaiHắc đạo
T3, 22/61/5NQuý TỵBếHắc đạo
T4, 23/62/5NGiáp NgọKiếnHoàng đạo
T5, 24/63/5NẤt MùiTrừHắc đạo
T6, 25/64/5NBính ThânMãnHoàng đạo
T7, 26/65/5NĐinh DậuBìnhHoàng đạo
CN, 27/66/5NMậu TuấtĐịnhHắc đạo
T2, 28/67/5NKỷ HợiChấpHắc đạo
T3, 29/68/5NCanh TýPháHoàng đạo
T4, 30/69/5NTân SửuNguyHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 6/2134

1/6 2/6 5/6 6/6 8/6 11/6 13/6 14/6 17/6 18/6 20/6 23/6 25/6 26/6 29/6 30/6

Ngày lễ, sự kiện tháng 6/2134

  • 1/6 (9/5 âm) – Ngày Quốc tế Thiếu nhi
  • 28/6 (7/5 âm) – Ngày Gia đình Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 6/6 – Mang chủng
  • 21/6 – Hạ chí

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›