Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 10 năm 2134

Tháng 10/2134 dương lịch: từ ngày 1/10 là tháng Tám năm Giáp Ngọ; từ ngày 17/10 là tháng Chín năm Giáp Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 10/2134

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/1014/8Giáp TuấtTrừHắc đạo
T7, 2/1015/8Ất HợiMãnHắc đạo
CN, 3/1016/8Bính TýBìnhHoàng đạo
T2, 4/1017/8Đinh SửuĐịnhHắc đạo
T3, 5/1018/8Mậu DầnChấpHoàng đạo
T4, 6/1019/8Kỷ MãoPháHoàng đạo
T5, 7/1020/8Canh ThìnNguyHắc đạo
T6, 8/1021/8Tân TỵNguyHắc đạo
T7, 9/1022/8Nhâm NgọThànhHoàng đạo
CN, 10/1023/8Quý MùiThuHoàng đạo
T2, 11/1024/8Giáp ThânKhaiHắc đạo
T3, 12/1025/8Ất DậuBếHoàng đạo
T4, 13/1026/8Bính TuấtKiếnHắc đạo
T5, 14/1027/8Đinh HợiTrừHắc đạo
T6, 15/1028/8Mậu TýMãnHoàng đạo
T7, 16/1029/8Kỷ SửuBìnhHắc đạo
CN, 17/101/9Canh DầnĐịnhHoàng đạo
T2, 18/102/9Tân MãoChấpHắc đạo
T3, 19/103/9Nhâm ThìnPháHoàng đạo
T4, 20/104/9Quý TỵNguyHoàng đạo
T5, 21/105/9Giáp NgọThànhHắc đạo
T6, 22/106/9Ất MùiThuHắc đạo
T7, 23/107/9Bính ThânKhaiHoàng đạo
CN, 24/108/9Đinh DậuBếHoàng đạo
T2, 25/109/9Mậu TuấtKiếnHắc đạo
T3, 26/1010/9Kỷ HợiTrừHoàng đạo
T4, 27/1011/9Canh TýMãnHắc đạo
T5, 28/1012/9Tân SửuBìnhHắc đạo
T6, 29/1013/9Nhâm DầnĐịnhHoàng đạo
T7, 30/1014/9Quý MãoChấpHắc đạo
CN, 31/1015/9Giáp ThìnPháHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 10/2134

3/10 5/10 6/10 9/10 10/10 12/10 15/10 17/10 19/10 20/10 23/10 24/10 26/10 29/10 31/10

Ngày lễ, sự kiện tháng 10/2134

  • 2/10 (15/8 âm) – Tết Trung thu
  • 10/10 (23/8 âm) – Ngày Giải phóng Thủ đô
  • 13/10 (26/8 âm) – Ngày Doanh nhân Việt Nam
  • 20/10 (4/9 âm) – Ngày Phụ nữ Việt Nam
  • 25/10 (9/9 âm) – Tết Trùng cửu
  • 31/10 (15/9 âm) – Halloween

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›