Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 1991

Tháng 4/1991 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Tân Mùi; từ ngày 15/4 là tháng Ba năm Tân Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/1991

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/417/2Tân SửuKhaiHắc đạo
T3, 2/418/2Nhâm DầnBếHoàng đạo
T4, 3/419/2Quý MãoKiếnHoàng đạo
T5, 4/420/2Giáp ThìnTrừHắc đạo
T6, 5/421/2Ất TỵTrừHắc đạo
T7, 6/422/2Bính NgọMãnHoàng đạo
CN, 7/423/2Đinh MùiBìnhHoàng đạo
T2, 8/424/2Mậu ThânĐịnhHắc đạo
T3, 9/425/2Kỷ DậuChấpHoàng đạo
T4, 10/426/2Canh TuấtPháHắc đạo
T5, 11/427/2Tân HợiNguyHắc đạo
T6, 12/428/2Nhâm TýThànhHoàng đạo
T7, 13/429/2Quý SửuThuHắc đạo
CN, 14/430/2Giáp DầnKhaiHoàng đạo
T2, 15/41/3Ất MãoBếHắc đạo
T3, 16/42/3Bính ThìnKiếnHoàng đạo
T4, 17/43/3Đinh TỵTrừHoàng đạo
T5, 18/44/3Mậu NgọMãnHắc đạo
T6, 19/45/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
T7, 20/46/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
CN, 21/47/3Tân DậuChấpHoàng đạo
T2, 22/48/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
T3, 23/49/3Quý HợiNguyHoàng đạo
T4, 24/410/3Giáp TýThànhHắc đạo
T5, 25/411/3Ất SửuThuHắc đạo
T6, 26/412/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
T7, 27/413/3Đinh MãoBếHắc đạo
CN, 28/414/3Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
T2, 29/415/3Kỷ TỵTrừHoàng đạo
T3, 30/416/3Canh NgọMãnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/1991

2/4 3/4 6/4 7/4 9/4 12/4 14/4 16/4 17/4 20/4 21/4 23/4 26/4 28/4 29/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/1991

  • 3/4 (19/2 âm) – Vía Quán Thế Âm đản sinh
  • 17/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 24/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (16/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›