Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 1991

Tháng 9/1991 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Tân Mùi; từ ngày 8/9 là tháng Tám năm Tân Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/1991

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/923/7Giáp TuấtMãnHoàng đạo
T2, 2/924/7Ất HợiBìnhHắc đạo
T3, 3/925/7Bính TýĐịnhHoàng đạo
T4, 4/926/7Đinh SửuChấpHoàng đạo
T5, 5/927/7Mậu DầnPháHắc đạo
T6, 6/928/7Kỷ MãoNguyHắc đạo
T7, 7/929/7Canh ThìnThànhHoàng đạo
CN, 8/91/8Tân TỵThànhHắc đạo
T2, 9/92/8Nhâm NgọThuHoàng đạo
T3, 10/93/8Quý MùiKhaiHoàng đạo
T4, 11/94/8Giáp ThânBếHắc đạo
T5, 12/95/8Ất DậuKiếnHoàng đạo
T6, 13/96/8Bính TuấtTrừHắc đạo
T7, 14/97/8Đinh HợiMãnHắc đạo
CN, 15/98/8Mậu TýBìnhHoàng đạo
T2, 16/99/8Kỷ SửuĐịnhHắc đạo
T3, 17/910/8Canh DầnChấpHoàng đạo
T4, 18/911/8Tân MãoPháHoàng đạo
T5, 19/912/8Nhâm ThìnNguyHắc đạo
T6, 20/913/8Quý TỵThànhHắc đạo
T7, 21/914/8Giáp NgọThuHoàng đạo
CN, 22/915/8Ất MùiKhaiHoàng đạo
T2, 23/916/8Bính ThânBếHắc đạo
T3, 24/917/8Đinh DậuKiếnHoàng đạo
T4, 25/918/8Mậu TuấtTrừHắc đạo
T5, 26/919/8Kỷ HợiMãnHắc đạo
T6, 27/920/8Canh TýBìnhHoàng đạo
T7, 28/921/8Tân SửuĐịnhHắc đạo
CN, 29/922/8Nhâm DầnChấpHoàng đạo
T2, 30/923/8Quý MãoPháHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/1991

1/9 3/9 4/9 7/9 9/9 10/9 12/9 15/9 17/9 18/9 21/9 22/9 24/9 27/9 29/9 30/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/1991

  • 2/9 (24/7 âm) – Quốc khánh
  • 22/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 8/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›