Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 7 năm 1991

Tháng 7/1991 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Năm năm Tân Mùi; từ ngày 12/7 là tháng Sáu năm Tân Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/1991

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/720/5Nhâm ThânMãnHoàng đạo
T3, 2/721/5Quý DậuBìnhHoàng đạo
T4, 3/722/5Giáp TuấtĐịnhHắc đạo
T5, 4/723/5Ất HợiChấpHắc đạo
T6, 5/724/5Bính TýPháHoàng đạo
T7, 6/725/5Đinh SửuNguyHoàng đạo
CN, 7/726/5Mậu DầnNguyHắc đạo
T2, 8/727/5Kỷ MãoThànhHoàng đạo
T3, 9/728/5Canh ThìnThuHắc đạo
T4, 10/729/5Tân TỵKhaiHắc đạo
T5, 11/730/5Nhâm NgọBếHoàng đạo
T6, 12/71/6Quý MùiKiếnHắc đạo
T7, 13/72/6Giáp ThânTrừHoàng đạo
CN, 14/73/6Ất DậuMãnHắc đạo
T2, 15/74/6Bính TuấtBìnhHoàng đạo
T3, 16/75/6Đinh HợiĐịnhHoàng đạo
T4, 17/76/6Mậu TýChấpHắc đạo
T5, 18/77/6Kỷ SửuPháHắc đạo
T6, 19/78/6Canh DầnNguyHoàng đạo
T7, 20/79/6Tân MãoThànhHoàng đạo
CN, 21/710/6Nhâm ThìnThuHắc đạo
T2, 22/711/6Quý TỵKhaiHoàng đạo
T3, 23/712/6Giáp NgọBếHắc đạo
T4, 24/713/6Ất MùiKiếnHắc đạo
T5, 25/714/6Bính ThânTrừHoàng đạo
T6, 26/715/6Đinh DậuMãnHắc đạo
T7, 27/716/6Mậu TuấtBìnhHoàng đạo
CN, 28/717/6Kỷ HợiĐịnhHoàng đạo
T2, 29/718/6Canh TýChấpHắc đạo
T3, 30/719/6Tân SửuPháHắc đạo
T4, 31/720/6Nhâm DầnNguyHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/1991

1/7 2/7 5/7 6/7 8/7 11/7 13/7 15/7 16/7 19/7 20/7 22/7 25/7 27/7 28/7 31/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/1991

  • 27/7 (16/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ
  • 30/7 (19/6 âm) – Vía Quán Thế Âm thành đạo

Tiết khí trong tháng

  • 7/7 – Tiểu thử
  • 23/7 – Đại thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›