Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 1991

Tháng 5/1991 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Tân Mùi; từ ngày 14/5 là tháng Tư năm Tân Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/1991

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/517/3Tân MùiBìnhHắc đạo
T5, 2/518/3Nhâm ThânĐịnhHoàng đạo
T6, 3/519/3Quý DậuChấpHoàng đạo
T7, 4/520/3Giáp TuấtPháHắc đạo
CN, 5/521/3Ất HợiNguyHoàng đạo
T2, 6/522/3Bính TýNguyHắc đạo
T3, 7/523/3Đinh SửuThànhHắc đạo
T4, 8/524/3Mậu DầnThuHoàng đạo
T5, 9/525/3Kỷ MãoKhaiHắc đạo
T6, 10/526/3Canh ThìnBếHoàng đạo
T7, 11/527/3Tân TỵKiếnHoàng đạo
CN, 12/528/3Nhâm NgọTrừHắc đạo
T2, 13/529/3Quý MùiMãnHắc đạo
T3, 14/51/4Giáp ThânBìnhHắc đạo
T4, 15/52/4Ất DậuĐịnhHắc đạo
T5, 16/53/4Bính TuấtChấpHoàng đạo
T6, 17/54/4Đinh HợiPháHoàng đạo
T7, 18/55/4Mậu TýNguyHắc đạo
CN, 19/56/4Kỷ SửuThànhHoàng đạo
T2, 20/57/4Canh DầnThuHắc đạo
T3, 21/58/4Tân MãoKhaiHắc đạo
T4, 22/59/4Nhâm ThìnBếHoàng đạo
T5, 23/510/4Quý TỵKiếnHắc đạo
T6, 24/511/4Giáp NgọTrừHoàng đạo
T7, 25/512/4Ất MùiMãnHoàng đạo
CN, 26/513/4Bính ThânBìnhHắc đạo
T2, 27/514/4Đinh DậuĐịnhHắc đạo
T3, 28/515/4Mậu TuấtChấpHoàng đạo
T4, 29/516/4Kỷ HợiPháHoàng đạo
T5, 30/517/4Canh TýNguyHắc đạo
T6, 31/518/4Tân SửuThànhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/1991

2/5 3/5 5/5 8/5 10/5 11/5 16/5 17/5 19/5 22/5 24/5 25/5 28/5 29/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/1991

  • 1/5 (17/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (23/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (6/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 28/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản

Tiết khí trong tháng

  • 6/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›