Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 1910

Tháng 4/1910 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Canh Tuất; từ ngày 10/4 là tháng Ba năm Canh Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/1910

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/422/2Bính ThânChấpHắc đạo
T7, 2/423/2Đinh DậuPháHoàng đạo
CN, 3/424/2Mậu TuấtNguyHắc đạo
T2, 4/425/2Kỷ HợiThànhHắc đạo
T3, 5/426/2Canh TýThànhHoàng đạo
T4, 6/427/2Tân SửuThuHắc đạo
T5, 7/428/2Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
T6, 8/429/2Quý MãoBếHoàng đạo
T7, 9/430/2Giáp ThìnKiếnHắc đạo
CN, 10/41/3Ất TỵTrừHoàng đạo
T2, 11/42/3Bính NgọMãnHắc đạo
T3, 12/43/3Đinh MùiBìnhHắc đạo
T4, 13/44/3Mậu ThânĐịnhHoàng đạo
T5, 14/45/3Kỷ DậuChấpHoàng đạo
T6, 15/46/3Canh TuấtPháHắc đạo
T7, 16/47/3Tân HợiNguyHoàng đạo
CN, 17/48/3Nhâm TýThànhHắc đạo
T2, 18/49/3Quý SửuThuHắc đạo
T3, 19/410/3Giáp DầnKhaiHoàng đạo
T4, 20/411/3Ất MãoBếHắc đạo
T5, 21/412/3Bính ThìnKiếnHoàng đạo
T6, 22/413/3Đinh TỵTrừHoàng đạo
T7, 23/414/3Mậu NgọMãnHắc đạo
CN, 24/415/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
T2, 25/416/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
T3, 26/417/3Tân DậuChấpHoàng đạo
T4, 27/418/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
T5, 28/419/3Quý HợiNguyHoàng đạo
T6, 29/420/3Giáp TýThànhHắc đạo
T7, 30/421/3Ất SửuThuHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/1910

2/4 5/4 7/4 8/4 10/4 13/4 14/4 16/4 19/4 21/4 22/4 25/4 26/4 28/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/1910

  • 12/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 19/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (21/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 21/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›