Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 11 năm 2185

Tháng 11/2185 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Ất Dậu; từ ngày 22/11 là tháng Mười một năm Ất Dậu.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2185

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/1110/10Quý DậuBếHắc đạo
T4, 2/1111/10Giáp TuấtKiếnHoàng đạo
T5, 3/1112/10Ất HợiTrừHoàng đạo
T6, 4/1113/10Bính TýMãnHắc đạo
T7, 5/1114/10Đinh SửuBìnhHoàng đạo
CN, 6/1115/10Mậu DầnĐịnhHắc đạo
T2, 7/1116/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
T3, 8/1117/10Canh ThìnChấpHoàng đạo
T4, 9/1118/10Tân TỵPháHắc đạo
T5, 10/1119/10Nhâm NgọNguyHoàng đạo
T6, 11/1120/10Quý MùiThànhHoàng đạo
T7, 12/1121/10Giáp ThânThuHắc đạo
CN, 13/1122/10Ất DậuKhaiHắc đạo
T2, 14/1123/10Bính TuấtBếHoàng đạo
T3, 15/1124/10Đinh HợiKiếnHoàng đạo
T4, 16/1125/10Mậu TýTrừHắc đạo
T5, 17/1126/10Kỷ SửuMãnHoàng đạo
T6, 18/1127/10Canh DầnBìnhHắc đạo
T7, 19/1128/10Tân MãoĐịnhHắc đạo
CN, 20/1129/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T2, 21/1130/10Quý TỵPháHắc đạo
T3, 22/111/11Giáp NgọNguyHoàng đạo
T4, 23/112/11Ất MùiThànhHắc đạo
T5, 24/113/11Bính ThânThuHoàng đạo
T6, 25/114/11Đinh DậuKhaiHoàng đạo
T7, 26/115/11Mậu TuấtBếHắc đạo
CN, 27/116/11Kỷ HợiKiếnHắc đạo
T2, 28/117/11Canh TýTrừHoàng đạo
T3, 29/118/11Tân SửuMãnHoàng đạo
T4, 30/119/11Nhâm DầnBìnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2185

2/11 3/11 5/11 8/11 10/11 11/11 14/11 15/11 17/11 20/11 22/11 24/11 25/11 28/11 29/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2185

  • 1/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (29/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›