Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 5 năm 2185

Tháng 5/2185 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Ất Dậu; từ ngày 29/5 là tháng Năm năm Ất Dậu.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2185

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/52/4Kỷ TỵTrừHắc đạo
T2, 2/53/4Canh NgọMãnHoàng đạo
T3, 3/54/4Tân MùiBìnhHoàng đạo
T4, 4/55/4Nhâm ThânĐịnhHắc đạo
T5, 5/56/4Quý DậuĐịnhHắc đạo
T6, 6/57/4Giáp TuấtChấpHoàng đạo
T7, 7/58/4Ất HợiPháHoàng đạo
CN, 8/59/4Bính TýNguyHắc đạo
T2, 9/510/4Đinh SửuThànhHoàng đạo
T3, 10/511/4Mậu DầnThuHắc đạo
T4, 11/512/4Kỷ MãoKhaiHắc đạo
T5, 12/513/4Canh ThìnBếHoàng đạo
T6, 13/514/4Tân TỵKiếnHắc đạo
T7, 14/515/4Nhâm NgọTrừHoàng đạo
CN, 15/516/4Quý MùiMãnHoàng đạo
T2, 16/517/4Giáp ThânBìnhHắc đạo
T3, 17/518/4Ất DậuĐịnhHắc đạo
T4, 18/519/4Bính TuấtChấpHoàng đạo
T5, 19/520/4Đinh HợiPháHoàng đạo
T6, 20/521/4Mậu TýNguyHắc đạo
T7, 21/522/4Kỷ SửuThànhHoàng đạo
CN, 22/523/4Canh DầnThuHắc đạo
T2, 23/524/4Tân MãoKhaiHắc đạo
T3, 24/525/4Nhâm ThìnBếHoàng đạo
T4, 25/526/4Quý TỵKiếnHắc đạo
T5, 26/527/4Giáp NgọTrừHoàng đạo
T6, 27/528/4Ất MùiMãnHoàng đạo
T7, 28/529/4Bính ThânBìnhHắc đạo
CN, 29/51/5Đinh DậuĐịnhHoàng đạo
T2, 30/52/5Mậu TuấtChấpHắc đạo
T3, 31/53/5Kỷ HợiPháHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2185

2/5 3/5 6/5 7/5 9/5 12/5 14/5 15/5 18/5 19/5 21/5 24/5 26/5 27/5 29/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2185

  • 1/5 (2/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (8/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 14/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (20/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 20/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›