Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 9 năm 2185

Tháng 9/2185 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Tám năm Ất Dậu; từ ngày 24/9 là tháng Chín năm Ất Dậu.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2185

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/98/8Nhâm ThânKiếnHắc đạo
T6, 2/99/8Quý DậuTrừHoàng đạo
T7, 3/910/8Giáp TuấtMãnHắc đạo
CN, 4/911/8Ất HợiBìnhHắc đạo
T2, 5/912/8Bính TýĐịnhHoàng đạo
T3, 6/913/8Đinh SửuChấpHắc đạo
T4, 7/914/8Mậu DầnChấpHoàng đạo
T5, 8/915/8Kỷ MãoPháHoàng đạo
T6, 9/916/8Canh ThìnNguyHắc đạo
T7, 10/917/8Tân TỵThànhHắc đạo
CN, 11/918/8Nhâm NgọThuHoàng đạo
T2, 12/919/8Quý MùiKhaiHoàng đạo
T3, 13/920/8Giáp ThânBếHắc đạo
T4, 14/921/8Ất DậuKiếnHoàng đạo
T5, 15/922/8Bính TuấtTrừHắc đạo
T6, 16/923/8Đinh HợiMãnHắc đạo
T7, 17/924/8Mậu TýBìnhHoàng đạo
CN, 18/925/8Kỷ SửuĐịnhHắc đạo
T2, 19/926/8Canh DầnChấpHoàng đạo
T3, 20/927/8Tân MãoPháHoàng đạo
T4, 21/928/8Nhâm ThìnNguyHắc đạo
T5, 22/929/8Quý TỵThànhHắc đạo
T6, 23/930/8Giáp NgọThuHoàng đạo
T7, 24/91/9Ất MùiKhaiHắc đạo
CN, 25/92/9Bính ThânBếHoàng đạo
T2, 26/93/9Đinh DậuKiếnHoàng đạo
T3, 27/94/9Mậu TuấtTrừHắc đạo
T4, 28/95/9Kỷ HợiMãnHoàng đạo
T5, 29/96/9Canh TýBìnhHắc đạo
T6, 30/97/9Tân SửuĐịnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2185

2/9 5/9 7/9 8/9 11/9 12/9 14/9 17/9 19/9 20/9 23/9 25/9 26/9 28/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2185

  • 2/9 (9/8 âm) – Quốc khánh
  • 8/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 22/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›