Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 2 năm 2185

Tháng 2/2185 dương lịch: từ ngày 1/2 là tháng Giêng năm Ất Dậu.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 2/2185

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/22/1Canh TýBếHoàng đạo
T4, 2/23/1Tân SửuKiếnHoàng đạo
T5, 3/24/1Nhâm DầnKiếnHắc đạo
T6, 4/25/1Quý MãoTrừHắc đạo
T7, 5/26/1Giáp ThìnMãnHoàng đạo
CN, 6/27/1Ất TỵBìnhHoàng đạo
T2, 7/28/1Bính NgọĐịnhHắc đạo
T3, 8/29/1Đinh MùiChấpHoàng đạo
T4, 9/210/1Mậu ThânPháHắc đạo
T5, 10/211/1Kỷ DậuNguyHắc đạo
T6, 11/212/1Canh TuấtThànhHoàng đạo
T7, 12/213/1Tân HợiThuHắc đạo
CN, 13/214/1Nhâm TýKhaiHoàng đạo
T2, 14/215/1Quý SửuBếHoàng đạo
T3, 15/216/1Giáp DầnKiếnHắc đạo
T4, 16/217/1Ất MãoTrừHắc đạo
T5, 17/218/1Bính ThìnMãnHoàng đạo
T6, 18/219/1Đinh TỵBìnhHoàng đạo
T7, 19/220/1Mậu NgọĐịnhHắc đạo
CN, 20/221/1Kỷ MùiChấpHoàng đạo
T2, 21/222/1Canh ThânPháHắc đạo
T3, 22/223/1Tân DậuNguyHắc đạo
T4, 23/224/1Nhâm TuấtThànhHoàng đạo
T5, 24/225/1Quý HợiThuHắc đạo
T6, 25/226/1Giáp TýKhaiHoàng đạo
T7, 26/227/1Ất SửuBếHoàng đạo
CN, 27/228/1Bính DầnKiếnHắc đạo
T2, 28/229/1Đinh MãoTrừHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 2/2185

1/2 2/2 5/2 6/2 8/2 11/2 13/2 14/2 17/2 18/2 20/2 23/2 25/2 26/2

Ngày lễ, sự kiện tháng 2/2185

  • 1/2 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 2/2 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết
  • 3/2 (4/1 âm) – Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
  • 9/2 (10/1 âm) – Vía Thần Tài
  • 14/2 (15/1 âm) – Lễ Tình nhân (Valentine)
  • 14/2 (15/1 âm) – Tết Nguyên Tiêu (Rằm tháng Giêng)
  • 27/2 (28/1 âm) – Ngày Thầy thuốc Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 3/2 – Lập xuân
  • 18/2 – Vũ thủy

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›