Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 1 năm 2185

Tháng 1/2185 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Giáp Thân; từ ngày 2/1 là tháng Chạp năm Giáp Thân; từ ngày 31/1 là tháng Giêng năm Ất Dậu.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2185

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/130/11Kỷ TỵChấpHắc đạo
CN, 2/11/12Canh NgọPháHắc đạo
T2, 3/12/12Tân MùiNguyHắc đạo
T3, 4/13/12Nhâm ThânThànhHoàng đạo
T4, 5/14/12Quý DậuThànhHắc đạo
T5, 6/15/12Giáp TuấtThuHoàng đạo
T6, 7/16/12Ất HợiKhaiHoàng đạo
T7, 8/17/12Bính TýBếHắc đạo
CN, 9/18/12Đinh SửuKiếnHắc đạo
T2, 10/19/12Mậu DầnTrừHoàng đạo
T3, 11/110/12Kỷ MãoMãnHoàng đạo
T4, 12/111/12Canh ThìnBìnhHắc đạo
T5, 13/112/12Tân TỵĐịnhHoàng đạo
T6, 14/113/12Nhâm NgọChấpHắc đạo
T7, 15/114/12Quý MùiPháHắc đạo
CN, 16/115/12Giáp ThânNguyHoàng đạo
T2, 17/116/12Ất DậuThànhHắc đạo
T3, 18/117/12Bính TuấtThuHoàng đạo
T4, 19/118/12Đinh HợiKhaiHoàng đạo
T5, 20/119/12Mậu TýBếHắc đạo
T6, 21/120/12Kỷ SửuKiếnHắc đạo
T7, 22/121/12Canh DầnTrừHoàng đạo
CN, 23/122/12Tân MãoMãnHoàng đạo
T2, 24/123/12Nhâm ThìnBìnhHắc đạo
T3, 25/124/12Quý TỵĐịnhHoàng đạo
T4, 26/125/12Giáp NgọChấpHắc đạo
T5, 27/126/12Ất MùiPháHắc đạo
T6, 28/127/12Bính ThânNguyHoàng đạo
T7, 29/128/12Đinh DậuThànhHắc đạo
CN, 30/129/12Mậu TuấtThuHoàng đạo
T2, 31/11/1Kỷ HợiKhaiHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2185

4/1 6/1 7/1 10/1 11/1 13/1 16/1 18/1 19/1 22/1 23/1 25/1 28/1 30/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2185

  • 1/1 (30/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (8/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 24/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 30/1 (29/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 31/1 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 19/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›