Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 4 năm 2185

Tháng 4/2185 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Ất Dậu; từ ngày 30/4 là tháng Tư năm Ất Dậu.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2185

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/42/3Kỷ HợiThànhHoàng đạo
T7, 2/43/3Canh TýThuHắc đạo
CN, 3/44/3Tân SửuKhaiHắc đạo
T2, 4/45/3Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
T3, 5/46/3Quý MãoBếHắc đạo
T4, 6/47/3Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T5, 7/48/3Ất TỵTrừHoàng đạo
T6, 8/49/3Bính NgọMãnHắc đạo
T7, 9/410/3Đinh MùiBìnhHắc đạo
CN, 10/411/3Mậu ThânĐịnhHoàng đạo
T2, 11/412/3Kỷ DậuChấpHoàng đạo
T3, 12/413/3Canh TuấtPháHắc đạo
T4, 13/414/3Tân HợiNguyHoàng đạo
T5, 14/415/3Nhâm TýThànhHắc đạo
T6, 15/416/3Quý SửuThuHắc đạo
T7, 16/417/3Giáp DầnKhaiHoàng đạo
CN, 17/418/3Ất MãoBếHắc đạo
T2, 18/419/3Bính ThìnKiếnHoàng đạo
T3, 19/420/3Đinh TỵTrừHoàng đạo
T4, 20/421/3Mậu NgọMãnHắc đạo
T5, 21/422/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
T6, 22/423/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
T7, 23/424/3Tân DậuChấpHoàng đạo
CN, 24/425/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
T2, 25/426/3Quý HợiNguyHoàng đạo
T3, 26/427/3Giáp TýThànhHắc đạo
T4, 27/428/3Ất SửuThuHắc đạo
T5, 28/429/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
T6, 29/430/3Đinh MãoBếHắc đạo
T7, 30/41/4Mậu ThìnKiếnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2185

1/4 4/4 6/4 7/4 10/4 11/4 13/4 16/4 18/4 19/4 22/4 23/4 25/4 28/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2185

  • 2/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 9/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (1/4 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 19/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›