Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 7 năm 2185

Tháng 7/2185 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Sáu năm Ất Dậu; từ ngày 27/7 là tháng Bảy năm Ất Dậu.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/2185

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/75/6Canh NgọKiếnHắc đạo
T7, 2/76/6Tân MùiTrừHắc đạo
CN, 3/77/6Nhâm ThânMãnHoàng đạo
T2, 4/78/6Quý DậuBìnhHắc đạo
T3, 5/79/6Giáp TuấtĐịnhHoàng đạo
T4, 6/710/6Ất HợiĐịnhHoàng đạo
T5, 7/711/6Bính TýChấpHắc đạo
T6, 8/712/6Đinh SửuPháHắc đạo
T7, 9/713/6Mậu DầnNguyHoàng đạo
CN, 10/714/6Kỷ MãoThànhHoàng đạo
T2, 11/715/6Canh ThìnThuHắc đạo
T3, 12/716/6Tân TỵKhaiHoàng đạo
T4, 13/717/6Nhâm NgọBếHắc đạo
T5, 14/718/6Quý MùiKiếnHắc đạo
T6, 15/719/6Giáp ThânTrừHoàng đạo
T7, 16/720/6Ất DậuMãnHắc đạo
CN, 17/721/6Bính TuấtBìnhHoàng đạo
T2, 18/722/6Đinh HợiĐịnhHoàng đạo
T3, 19/723/6Mậu TýChấpHắc đạo
T4, 20/724/6Kỷ SửuPháHắc đạo
T5, 21/725/6Canh DầnNguyHoàng đạo
T6, 22/726/6Tân MãoThànhHoàng đạo
T7, 23/727/6Nhâm ThìnThuHắc đạo
CN, 24/728/6Quý TỵKhaiHoàng đạo
T2, 25/729/6Giáp NgọBếHắc đạo
T3, 26/730/6Ất MùiKiếnHắc đạo
T4, 27/71/7Bính ThânTrừHắc đạo
T5, 28/72/7Đinh DậuMãnHắc đạo
T6, 29/73/7Mậu TuấtBìnhHoàng đạo
T7, 30/74/7Kỷ HợiĐịnhHắc đạo
CN, 31/75/7Canh TýChấpHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/2185

3/7 5/7 6/7 9/7 10/7 12/7 15/7 17/7 18/7 21/7 22/7 24/7 29/7 31/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/2185

  • 15/7 (19/6 âm) – Vía Quán Thế Âm thành đạo
  • 27/7 (1/7 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ

Tiết khí trong tháng

  • 6/7 – Tiểu thử
  • 22/7 – Đại thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›