Âm lịch năm Ất Dậu

Tháng 10 âm lịch năm 2185

Mùng 1 tháng 10 âm lịch năm 2185 là Chủ Nhật, 23/10/2185; rằm tháng 10 là Chủ Nhật, 6/11/2185. Tháng Mười này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Đinh Hợi năm Ất Dậu.

Đổi ngày tháng 10 âm lịch 2185 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/10)Chủ Nhật, 23/10/2185Giáp TýHắc đạo
Mùng 2 (2/10)Thứ Hai, 24/10/2185Ất SửuHoàng đạo
Mùng 3 (3/10)Thứ Ba, 25/10/2185Bính DầnHắc đạo
Mùng 4 (4/10)Thứ Tư, 26/10/2185Đinh MãoHắc đạo
Mùng 5 (5/10)Thứ Năm, 27/10/2185Mậu ThìnHoàng đạo
Mùng 6 (6/10)Thứ Sáu, 28/10/2185Kỷ TỵHắc đạo
Mùng 7 (7/10)Thứ Bảy, 29/10/2185Canh NgọHoàng đạo
Mùng 8 (8/10)Chủ Nhật, 30/10/2185Tân MùiHoàng đạo
Mùng 9 (9/10)Thứ Hai, 31/10/2185Nhâm ThânHắc đạo
Mùng 10 (10/10)Thứ Ba, 1/11/2185Quý DậuHắc đạo
Ngày 11 (11/10)Thứ Tư, 2/11/2185Giáp TuấtHoàng đạo
Ngày 12 (12/10)Thứ Năm, 3/11/2185Ất HợiHoàng đạo
Ngày 13 (13/10)Thứ Sáu, 4/11/2185Bính TýHắc đạo
Ngày 14 (14/10)Thứ Bảy, 5/11/2185Đinh SửuHoàng đạo
Rằm (15/10)Chủ Nhật, 6/11/2185Mậu DầnHắc đạo
Ngày 16 (16/10)Thứ Hai, 7/11/2185Kỷ MãoHắc đạo
Ngày 17 (17/10)Thứ Ba, 8/11/2185Canh ThìnHoàng đạo
Ngày 18 (18/10)Thứ Tư, 9/11/2185Tân TỵHắc đạo
Ngày 19 (19/10)Thứ Năm, 10/11/2185Nhâm NgọHoàng đạo
Ngày 20 (20/10)Thứ Sáu, 11/11/2185Quý MùiHoàng đạo
Ngày 21 (21/10)Thứ Bảy, 12/11/2185Giáp ThânHắc đạo
Ngày 22 (22/10)Chủ Nhật, 13/11/2185Ất DậuHắc đạo
Ngày 23 (23/10)Thứ Hai, 14/11/2185Bính TuấtHoàng đạo
Ngày 24 (24/10)Thứ Ba, 15/11/2185Đinh HợiHoàng đạo
Ngày 25 (25/10)Thứ Tư, 16/11/2185Mậu TýHắc đạo
Ngày 26 (26/10)Thứ Năm, 17/11/2185Kỷ SửuHoàng đạo
Ngày 27 (27/10)Thứ Sáu, 18/11/2185Canh DầnHắc đạo
Ngày 28 (28/10)Thứ Bảy, 19/11/2185Tân MãoHắc đạo
Ngày 29 (29/10)Chủ Nhật, 20/11/2185Nhâm ThìnHoàng đạo
Ngày 30 (30/10)Thứ Hai, 21/11/2185Quý TỵHắc đạo

Ngày tốt trong tháng 10 âm lịch

Cưới hỏi
9 11 12 16 20 24 26
Khai trương
9 11 12 20 24 26
Chuyển nhà, nhập trạch
9 11 12 16 20 24 26
Động thổ, xây nhà
2 4 9 11 12 17 20 24 26 29
Mua xe
8 9 11 12 16 20 24 26
Ký hợp đồng
4 9 11 12 16 17 20 24 26 29
Xuất hành, đi xa
2 9 11 12 20 24 26
Cắt tóc
9 11 12 20 24 25 26

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Ngày lễ trong tháng

  • 10/10 âm (Thứ Ba, 1/11/2185) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›