Âm lịch năm Ất Dậu

Tháng 11 âm lịch năm 2185

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 2185 là Thứ Ba, 22/11/2185; rằm tháng 11 là Thứ Ba, 6/12/2185. Tháng Mười một này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Mậu Tý năm Ất Dậu.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 2185 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Thứ Ba, 22/11/2185Giáp NgọHoàng đạo
Mùng 2 (2/11)Thứ Tư, 23/11/2185Ất MùiHắc đạo
Mùng 3 (3/11)Thứ Năm, 24/11/2185Bính ThânHoàng đạo
Mùng 4 (4/11)Thứ Sáu, 25/11/2185Đinh DậuHoàng đạo
Mùng 5 (5/11)Thứ Bảy, 26/11/2185Mậu TuấtHắc đạo
Mùng 6 (6/11)Chủ Nhật, 27/11/2185Kỷ HợiHắc đạo
Mùng 7 (7/11)Thứ Hai, 28/11/2185Canh TýHoàng đạo
Mùng 8 (8/11)Thứ Ba, 29/11/2185Tân SửuHoàng đạo
Mùng 9 (9/11)Thứ Tư, 30/11/2185Nhâm DầnHắc đạo
Mùng 10 (10/11)Thứ Năm, 1/12/2185Quý MãoHoàng đạo
Ngày 11 (11/11)Thứ Sáu, 2/12/2185Giáp ThìnHắc đạo
Ngày 12 (12/11)Thứ Bảy, 3/12/2185Ất TỵHắc đạo
Ngày 13 (13/11)Chủ Nhật, 4/12/2185Bính NgọHoàng đạo
Ngày 14 (14/11)Thứ Hai, 5/12/2185Đinh MùiHắc đạo
Rằm (15/11)Thứ Ba, 6/12/2185Mậu ThânHoàng đạo
Ngày 16 (16/11)Thứ Tư, 7/12/2185Kỷ DậuHoàng đạo
Ngày 17 (17/11)Thứ Năm, 8/12/2185Canh TuấtHắc đạo
Ngày 18 (18/11)Thứ Sáu, 9/12/2185Tân HợiHắc đạo
Ngày 19 (19/11)Thứ Bảy, 10/12/2185Nhâm TýHoàng đạo
Ngày 20 (20/11)Chủ Nhật, 11/12/2185Quý SửuHoàng đạo
Ngày 21 (21/11)Thứ Hai, 12/12/2185Giáp DầnHắc đạo
Ngày 22 (22/11)Thứ Ba, 13/12/2185Ất MãoHoàng đạo
Ngày 23 (23/11)Thứ Tư, 14/12/2185Bính ThìnHắc đạo
Ngày 24 (24/11)Thứ Năm, 15/12/2185Đinh TỵHắc đạo
Ngày 25 (25/11)Thứ Sáu, 16/12/2185Mậu NgọHoàng đạo
Ngày 26 (26/11)Thứ Bảy, 17/12/2185Kỷ MùiHắc đạo
Ngày 27 (27/11)Chủ Nhật, 18/12/2185Canh ThânHoàng đạo
Ngày 28 (28/11)Thứ Hai, 19/12/2185Tân DậuHoàng đạo
Ngày 29 (29/11)Thứ Ba, 20/12/2185Nhâm TuấtHắc đạo
Ngày 30 (30/11)Thứ Tư, 21/12/2185Quý HợiHắc đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
2 4 8 10 15 16 17 20 29
Khai trương
2 4 8 10 15 16 17 19 20 29
Chuyển nhà, nhập trạch
2 4 10 15 16 17 20 29
Động thổ, xây nhà
2 4 9 10 15 16 17 20 24 29
Mua xe
2 4 8 10 15 16 17 20 28 29
Ký hợp đồng
2 4 10 15 16 17 20 24 29
Xuất hành, đi xa
2 4 9 10 15 16 17 19 20 29
Cắt tóc
2 4 8 10 15 16 17 20 29

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›