Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2145

Tháng 1/2145 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Chạp năm Giáp Thìn; từ ngày 23/1 là tháng Giêng năm Ất Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2145

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/19/12Kỷ HợiBếHoàng đạo
T7, 2/110/12Canh TýKiếnHắc đạo
CN, 3/111/12Tân SửuTrừHắc đạo
T2, 4/112/12Nhâm DầnMãnHoàng đạo
T3, 5/113/12Quý MãoMãnHoàng đạo
T4, 6/114/12Giáp ThìnBìnhHắc đạo
T5, 7/115/12Ất TỵĐịnhHoàng đạo
T6, 8/116/12Bính NgọChấpHắc đạo
T7, 9/117/12Đinh MùiPháHắc đạo
CN, 10/118/12Mậu ThânNguyHoàng đạo
T2, 11/119/12Kỷ DậuThànhHắc đạo
T3, 12/120/12Canh TuấtThuHoàng đạo
T4, 13/121/12Tân HợiKhaiHoàng đạo
T5, 14/122/12Nhâm TýBếHắc đạo
T6, 15/123/12Quý SửuKiếnHắc đạo
T7, 16/124/12Giáp DầnTrừHoàng đạo
CN, 17/125/12Ất MãoMãnHoàng đạo
T2, 18/126/12Bính ThìnBìnhHắc đạo
T3, 19/127/12Đinh TỵĐịnhHoàng đạo
T4, 20/128/12Mậu NgọChấpHắc đạo
T5, 21/129/12Kỷ MùiPháHắc đạo
T6, 22/130/12Canh ThânNguyHoàng đạo
T7, 23/11/1Tân DậuThànhHắc đạo
CN, 24/12/1Nhâm TuấtThuHoàng đạo
T2, 25/13/1Quý HợiKhaiHắc đạo
T3, 26/14/1Giáp TýBếHoàng đạo
T4, 27/15/1Ất SửuKiếnHoàng đạo
T5, 28/16/1Bính DầnTrừHắc đạo
T6, 29/17/1Đinh MãoMãnHắc đạo
T7, 30/18/1Mậu ThìnBìnhHoàng đạo
CN, 31/19/1Kỷ TỵĐịnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2145

1/1 4/1 5/1 7/1 10/1 12/1 13/1 16/1 17/1 19/1 22/1 24/1 26/1 27/1 30/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2145

  • 1/1 (9/12 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (17/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 15/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 22/1 (30/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 23/1 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 24/1 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 25/1 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›