Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2145

Tháng 5/2145 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Ất Tỵ; từ ngày 22/5 là tháng Tư (nhuận) năm Ất Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2145

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/510/4Kỷ HợiNguyHoàng đạo
CN, 2/511/4Canh TýThànhHắc đạo
T2, 3/512/4Tân SửuThuHoàng đạo
T3, 4/513/4Nhâm DầnKhaiHắc đạo
T4, 5/514/4Quý MãoKhaiHắc đạo
T5, 6/515/4Giáp ThìnBếHoàng đạo
T6, 7/516/4Ất TỵKiếnHắc đạo
T7, 8/517/4Bính NgọTrừHoàng đạo
CN, 9/518/4Đinh MùiMãnHoàng đạo
T2, 10/519/4Mậu ThânBìnhHắc đạo
T3, 11/520/4Kỷ DậuĐịnhHắc đạo
T4, 12/521/4Canh TuấtChấpHoàng đạo
T5, 13/522/4Tân HợiPháHoàng đạo
T6, 14/523/4Nhâm TýNguyHắc đạo
T7, 15/524/4Quý SửuThànhHoàng đạo
CN, 16/525/4Giáp DầnThuHắc đạo
T2, 17/526/4Ất MãoKhaiHắc đạo
T3, 18/527/4Bính ThìnBếHoàng đạo
T4, 19/528/4Đinh TỵKiếnHắc đạo
T5, 20/529/4Mậu NgọTrừHoàng đạo
T6, 21/530/4Kỷ MùiMãnHoàng đạo
T7, 22/51/4NCanh ThânBìnhHắc đạo
CN, 23/52/4NTân DậuĐịnhHắc đạo
T2, 24/53/4NNhâm TuấtChấpHoàng đạo
T3, 25/54/4NQuý HợiPháHoàng đạo
T4, 26/55/4NGiáp TýNguyHắc đạo
T5, 27/56/4NẤt SửuThànhHoàng đạo
T6, 28/57/4NBính DầnThuHắc đạo
T7, 29/58/4NĐinh MãoKhaiHắc đạo
CN, 30/59/4NMậu ThìnBếHoàng đạo
T2, 31/510/4NKỷ TỵKiếnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2145

1/5 3/5 6/5 8/5 9/5 12/5 13/5 15/5 18/5 20/5 21/5 24/5 25/5 27/5 30/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2145

  • 1/5 (10/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 6/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 7/5 (16/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (28/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›