Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 10 năm 2145

Tháng 10/2145 dương lịch: từ ngày 1/10 là tháng Tám năm Ất Tỵ; từ ngày 16/10 là tháng Chín năm Ất Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 10/2145

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/1015/8Nhâm ThânBếHắc đạo
T7, 2/1016/8Quý DậuKiếnHoàng đạo
CN, 3/1017/8Giáp TuấtTrừHắc đạo
T2, 4/1018/8Ất HợiMãnHắc đạo
T3, 5/1019/8Bính TýBìnhHoàng đạo
T4, 6/1020/8Đinh SửuĐịnhHắc đạo
T5, 7/1021/8Mậu DầnChấpHoàng đạo
T6, 8/1022/8Kỷ MãoChấpHoàng đạo
T7, 9/1023/8Canh ThìnPháHắc đạo
CN, 10/1024/8Tân TỵNguyHắc đạo
T2, 11/1025/8Nhâm NgọThànhHoàng đạo
T3, 12/1026/8Quý MùiThuHoàng đạo
T4, 13/1027/8Giáp ThânKhaiHắc đạo
T5, 14/1028/8Ất DậuBếHoàng đạo
T6, 15/1029/8Bính TuấtKiếnHắc đạo
T7, 16/101/9Đinh HợiTrừHoàng đạo
CN, 17/102/9Mậu TýMãnHắc đạo
T2, 18/103/9Kỷ SửuBìnhHắc đạo
T3, 19/104/9Canh DầnĐịnhHoàng đạo
T4, 20/105/9Tân MãoChấpHắc đạo
T5, 21/106/9Nhâm ThìnPháHoàng đạo
T6, 22/107/9Quý TỵNguyHoàng đạo
T7, 23/108/9Giáp NgọThànhHắc đạo
CN, 24/109/9Ất MùiThuHắc đạo
T2, 25/1010/9Bính ThânKhaiHoàng đạo
T3, 26/1011/9Đinh DậuBếHoàng đạo
T4, 27/1012/9Mậu TuấtKiếnHắc đạo
T5, 28/1013/9Kỷ HợiTrừHoàng đạo
T6, 29/1014/9Canh TýMãnHắc đạo
T7, 30/1015/9Tân SửuBìnhHắc đạo
CN, 31/1016/9Nhâm DầnĐịnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 10/2145

2/10 5/10 7/10 8/10 11/10 12/10 14/10 16/10 19/10 21/10 22/10 25/10 26/10 28/10 31/10

Ngày lễ, sự kiện tháng 10/2145

  • 1/10 (15/8 âm) – Tết Trung thu
  • 10/10 (24/8 âm) – Ngày Giải phóng Thủ đô
  • 13/10 (27/8 âm) – Ngày Doanh nhân Việt Nam
  • 20/10 (5/9 âm) – Ngày Phụ nữ Việt Nam
  • 24/10 (9/9 âm) – Tết Trùng cửu
  • 31/10 (16/9 âm) – Halloween

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›