Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 7 năm 2145

Tháng 7/2145 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Năm năm Ất Tỵ; từ ngày 20/7 là tháng Sáu năm Ất Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/2145

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/712/5Canh TýPháHoàng đạo
T6, 2/713/5Tân SửuNguyHoàng đạo
T7, 3/714/5Nhâm DầnThànhHắc đạo
CN, 4/715/5Quý MãoThuHoàng đạo
T2, 5/716/5Giáp ThìnKhaiHắc đạo
T3, 6/717/5Ất TỵBếHắc đạo
T4, 7/718/5Bính NgọBếHoàng đạo
T5, 8/719/5Đinh MùiKiếnHắc đạo
T6, 9/720/5Mậu ThânTrừHoàng đạo
T7, 10/721/5Kỷ DậuMãnHoàng đạo
CN, 11/722/5Canh TuấtBìnhHắc đạo
T2, 12/723/5Tân HợiĐịnhHắc đạo
T3, 13/724/5Nhâm TýChấpHoàng đạo
T4, 14/725/5Quý SửuPháHoàng đạo
T5, 15/726/5Giáp DầnNguyHắc đạo
T6, 16/727/5Ất MãoThànhHoàng đạo
T7, 17/728/5Bính ThìnThuHắc đạo
CN, 18/729/5Đinh TỵKhaiHắc đạo
T2, 19/730/5Mậu NgọBếHoàng đạo
T3, 20/71/6Kỷ MùiKiếnHắc đạo
T4, 21/72/6Canh ThânTrừHoàng đạo
T5, 22/73/6Tân DậuMãnHắc đạo
T6, 23/74/6Nhâm TuấtBìnhHoàng đạo
T7, 24/75/6Quý HợiĐịnhHoàng đạo
CN, 25/76/6Giáp TýChấpHắc đạo
T2, 26/77/6Ất SửuPháHắc đạo
T3, 27/78/6Bính DầnNguyHoàng đạo
T4, 28/79/6Đinh MãoThànhHoàng đạo
T5, 29/710/6Mậu ThìnThuHắc đạo
T6, 30/711/6Kỷ TỵKhaiHoàng đạo
T7, 31/712/6Canh NgọBếHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/2145

1/7 2/7 4/7 7/7 9/7 10/7 13/7 14/7 16/7 19/7 21/7 23/7 24/7 27/7 28/7 30/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/2145

  • 27/7 (8/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ

Tiết khí trong tháng

  • 7/7 – Tiểu thử
  • 22/7 – Đại thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›