Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2145

Tháng 4/2145 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Ất Tỵ; từ ngày 22/4 là tháng Tư năm Ất Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2145

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/410/3Kỷ TỵMãnHoàng đạo
T6, 2/411/3Canh NgọBìnhHắc đạo
T7, 3/412/3Tân MùiĐịnhHắc đạo
CN, 4/413/3Nhâm ThânĐịnhHoàng đạo
T2, 5/414/3Quý DậuChấpHoàng đạo
T3, 6/415/3Giáp TuấtPháHắc đạo
T4, 7/416/3Ất HợiNguyHoàng đạo
T5, 8/417/3Bính TýThànhHắc đạo
T6, 9/418/3Đinh SửuThuHắc đạo
T7, 10/419/3Mậu DầnKhaiHoàng đạo
CN, 11/420/3Kỷ MãoBếHắc đạo
T2, 12/421/3Canh ThìnKiếnHoàng đạo
T3, 13/422/3Tân TỵTrừHoàng đạo
T4, 14/423/3Nhâm NgọMãnHắc đạo
T5, 15/424/3Quý MùiBìnhHắc đạo
T6, 16/425/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
T7, 17/426/3Ất DậuChấpHoàng đạo
CN, 18/427/3Bính TuấtPháHắc đạo
T2, 19/428/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
T3, 20/429/3Mậu TýThànhHắc đạo
T4, 21/430/3Kỷ SửuThuHắc đạo
T5, 22/41/4Canh DầnKhaiHắc đạo
T6, 23/42/4Tân MãoBếHắc đạo
T7, 24/43/4Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
CN, 25/44/4Quý TỵTrừHắc đạo
T2, 26/45/4Giáp NgọMãnHoàng đạo
T3, 27/46/4Ất MùiBìnhHoàng đạo
T4, 28/47/4Bính ThânĐịnhHắc đạo
T5, 29/48/4Đinh DậuChấpHắc đạo
T6, 30/49/4Mậu TuấtPháHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2145

1/4 4/4 5/4 7/4 10/4 12/4 13/4 16/4 17/4 19/4 24/4 26/4 27/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2145

  • 1/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (9/4 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›