Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 6 năm 2145

Tháng 6/2145 dương lịch: từ ngày 1/6 là tháng Tư (nhuận) năm Ất Tỵ; từ ngày 20/6 là tháng Năm năm Ất Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 6/2145

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/611/4NCanh NgọTrừHoàng đạo
T4, 2/612/4NTân MùiMãnHoàng đạo
T5, 3/613/4NNhâm ThânBìnhHắc đạo
T6, 4/614/4NQuý DậuĐịnhHắc đạo
T7, 5/615/4NGiáp TuấtĐịnhHoàng đạo
CN, 6/616/4NẤt HợiChấpHoàng đạo
T2, 7/617/4NBính TýPháHắc đạo
T3, 8/618/4NĐinh SửuNguyHoàng đạo
T4, 9/619/4NMậu DầnThànhHắc đạo
T5, 10/620/4NKỷ MãoThuHắc đạo
T6, 11/621/4NCanh ThìnKhaiHoàng đạo
T7, 12/622/4NTân TỵBếHắc đạo
CN, 13/623/4NNhâm NgọKiếnHoàng đạo
T2, 14/624/4NQuý MùiTrừHoàng đạo
T3, 15/625/4NGiáp ThânMãnHắc đạo
T4, 16/626/4NẤt DậuBìnhHắc đạo
T5, 17/627/4NBính TuấtĐịnhHoàng đạo
T6, 18/628/4NĐinh HợiChấpHoàng đạo
T7, 19/629/4NMậu TýPháHắc đạo
CN, 20/61/5Kỷ SửuNguyHoàng đạo
T2, 21/62/5Canh DầnThànhHắc đạo
T3, 22/63/5Tân MãoThuHoàng đạo
T4, 23/64/5Nhâm ThìnKhaiHắc đạo
T5, 24/65/5Quý TỵBếHắc đạo
T6, 25/66/5Giáp NgọKiếnHoàng đạo
T7, 26/67/5Ất MùiTrừHắc đạo
CN, 27/68/5Bính ThânMãnHoàng đạo
T2, 28/69/5Đinh DậuBìnhHoàng đạo
T3, 29/610/5Mậu TuấtĐịnhHắc đạo
T4, 30/611/5Kỷ HợiChấpHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 6/2145

1/6 2/6 5/6 6/6 8/6 11/6 13/6 14/6 17/6 18/6 20/6 22/6 25/6 27/6 28/6

Ngày lễ, sự kiện tháng 6/2145

  • 1/6 (11/4 âm) – Ngày Quốc tế Thiếu nhi
  • 24/6 (5/5 âm) – Tết Đoan ngọ
  • 28/6 (9/5 âm) – Ngày Gia đình Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/6 – Mang chủng
  • 21/6 – Hạ chí

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›