Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 2145

Thứ Bảy, ngày 22/4 (nhuận) âm lịch – ngày Tân Tỵ, tháng Tân Tỵ, năm Ất Tỵ.

Dương lịch 12 Tháng 6, 2145 Thứ Bảy
Âm lịch 22 Tháng Tư (nhuận) (thiếu) Năm Ất Tỵ
Ngày
Tân Tỵ
Tháng
Tân Tỵ
Năm
Ất Tỵ
Tiết khí
Mang chủng

Ngày hắc đạo Câu Trần · Trực Bế · Sao Liễu

Giờ hoàng đạo

  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Ngày 12/6/2145 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Liễu xấu)
  • Khai trương Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Liễu xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Liễu xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Liễu xấu)
  • Mua xe Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Liễu xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Liễu xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Liễu xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Liễu xấu)

Ngày 12/6/2145 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Câu Trần – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Bế Xấu

Nên: đắp đê, lấp hố, việc khép lại.

Kiêng: khai trương, cưới hỏi, chữa mắt, ra mắt sản phẩm.

Sao Liễu Sao xấu

Liễu Thổ Chương (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Tây Nam

Ngũ hành Phạt nhật · Hung

Tân Kim, Tỵ Hỏa: chi khắc can (Hỏa khắc Kim).

Nạp âm ngày: Bạch Lạp Kim; năm Ất Tỵ: Phú Đăng Hỏa.

Bành Tổ bách kỵ

Tân bất hợp tương, chủ nhân bất thường – Không nên làm tương, ủ đồ lên men.

Tỵ bất viễn hành, tài vật phục tàng – Không nên đi xa.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Thân · Tam hợp: Dậu, Sửu · Xung: tuổi Hợi

  • Ngày Tam nương: theo dân gian, nên tránh khởi sự việc lớn.

Giờ hắc đạo: Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Mậu Tý.

Hỏi nhanh về ngày 12/6/2145

Ngày 12/6/2145 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy, ngày 12/6/2145 dương lịch là ngày 22 tháng Tư (nhuận) năm Ất Tỵ (22/4/2145 âm lịch), thuộc tháng nhuận.

Ngày 12/6/2145 là ngày gì?

Đây là ngày Tân Tỵ, tháng Tân Tỵ, năm Ất Tỵ (năm con Rắn), tiết Mang chủng, ngày hắc đạo Câu Trần.

Ngày 12/6/2145 là thứ mấy?

Ngày 12/6/2145 là thứ bảy.

Ngày 12/6/2145 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Câu Trần), trực Bế (xấu), sao Liễu (sao xấu). Ngày phạm Tam nương, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 12/6/2145

Các giờ hoàng đạo: Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).

Lịch theo giờ Việt Nam. Thông tin ngày tốt xấu và hướng xuất hành mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian.

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›