Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 2 năm 2145

Tháng 2/2145 dương lịch: từ ngày 1/2 là tháng Giêng năm Ất Tỵ; từ ngày 22/2 là tháng Hai năm Ất Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 2/2145

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/210/1Canh NgọChấpHắc đạo
T3, 2/211/1Tân MùiPháHoàng đạo
T4, 3/212/1Nhâm ThânNguyHắc đạo
T5, 4/213/1Quý DậuNguyHắc đạo
T6, 5/214/1Giáp TuấtThànhHoàng đạo
T7, 6/215/1Ất HợiThuHắc đạo
CN, 7/216/1Bính TýKhaiHoàng đạo
T2, 8/217/1Đinh SửuBếHoàng đạo
T3, 9/218/1Mậu DầnKiếnHắc đạo
T4, 10/219/1Kỷ MãoTrừHắc đạo
T5, 11/220/1Canh ThìnMãnHoàng đạo
T6, 12/221/1Tân TỵBìnhHoàng đạo
T7, 13/222/1Nhâm NgọĐịnhHắc đạo
CN, 14/223/1Quý MùiChấpHoàng đạo
T2, 15/224/1Giáp ThânPháHắc đạo
T3, 16/225/1Ất DậuNguyHắc đạo
T4, 17/226/1Bính TuấtThànhHoàng đạo
T5, 18/227/1Đinh HợiThuHắc đạo
T6, 19/228/1Mậu TýKhaiHoàng đạo
T7, 20/229/1Kỷ SửuBếHoàng đạo
CN, 21/230/1Canh DầnKiếnHắc đạo
T2, 22/21/2Tân MãoTrừHoàng đạo
T3, 23/22/2Nhâm ThìnMãnHắc đạo
T4, 24/23/2Quý TỵBìnhHắc đạo
T5, 25/24/2Giáp NgọĐịnhHoàng đạo
T6, 26/25/2Ất MùiChấpHoàng đạo
T7, 27/26/2Bính ThânPháHắc đạo
CN, 28/27/2Đinh DậuNguyHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 2/2145

2/2 5/2 7/2 8/2 11/2 12/2 14/2 17/2 19/2 20/2 22/2 25/2 26/2 28/2

Ngày lễ, sự kiện tháng 2/2145

  • 1/2 (10/1 âm) – Vía Thần Tài
  • 3/2 (12/1 âm) – Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
  • 6/2 (15/1 âm) – Tết Nguyên Tiêu (Rằm tháng Giêng)
  • 14/2 (23/1 âm) – Lễ Tình nhân (Valentine)
  • 27/2 (6/2 âm) – Ngày Thầy thuốc Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 4/2 – Lập xuân
  • 18/2 – Vũ thủy

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›