Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 8 năm 2145

Tháng 8/2145 dương lịch: từ ngày 1/8 là tháng Sáu năm Ất Tỵ; từ ngày 18/8 là tháng Bảy năm Ất Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 8/2145

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/813/6Tân MùiKiếnHắc đạo
T2, 2/814/6Nhâm ThânTrừHoàng đạo
T3, 3/815/6Quý DậuMãnHắc đạo
T4, 4/816/6Giáp TuấtBìnhHoàng đạo
T5, 5/817/6Ất HợiĐịnhHoàng đạo
T6, 6/818/6Bính TýChấpHắc đạo
T7, 7/819/6Đinh SửuChấpHắc đạo
CN, 8/820/6Mậu DầnPháHoàng đạo
T2, 9/821/6Kỷ MãoNguyHoàng đạo
T3, 10/822/6Canh ThìnThànhHắc đạo
T4, 11/823/6Tân TỵThuHoàng đạo
T5, 12/824/6Nhâm NgọKhaiHắc đạo
T6, 13/825/6Quý MùiBếHắc đạo
T7, 14/826/6Giáp ThânKiếnHoàng đạo
CN, 15/827/6Ất DậuTrừHắc đạo
T2, 16/828/6Bính TuấtMãnHoàng đạo
T3, 17/829/6Đinh HợiBìnhHoàng đạo
T4, 18/81/7Mậu TýĐịnhHoàng đạo
T5, 19/82/7Kỷ SửuChấpHoàng đạo
T6, 20/83/7Canh DầnPháHắc đạo
T7, 21/84/7Tân MãoNguyHắc đạo
CN, 22/85/7Nhâm ThìnThànhHoàng đạo
T2, 23/86/7Quý TỵThuHoàng đạo
T3, 24/87/7Giáp NgọKhaiHắc đạo
T4, 25/88/7Ất MùiBếHoàng đạo
T5, 26/89/7Bính ThânKiếnHắc đạo
T6, 27/810/7Đinh DậuTrừHắc đạo
T7, 28/811/7Mậu TuấtMãnHoàng đạo
CN, 29/812/7Kỷ HợiBìnhHắc đạo
T2, 30/813/7Canh TýĐịnhHoàng đạo
T3, 31/814/7Tân SửuChấpHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 8/2145

2/8 4/8 5/8 8/8 9/8 11/8 14/8 16/8 17/8 18/8 19/8 22/8 23/8 25/8 28/8 30/8 31/8

Ngày lễ, sự kiện tháng 8/2145

  • 7/8 (19/6 âm) – Vía Quán Thế Âm thành đạo
  • 19/8 (2/7 âm) – Ngày Cách mạng tháng Tám

Tiết khí trong tháng

  • 7/8 – Lập thu
  • 23/8 – Xử thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›