Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2035

Tháng 1/2035 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Giáp Dần; từ ngày 9/1 là tháng Chạp năm Giáp Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2035

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/122/11Nhâm TuấtKhaiHắc đạo
T3, 2/123/11Quý HợiBếHắc đạo
T4, 3/124/11Giáp TýKiếnHoàng đạo
T5, 4/125/11Ất SửuTrừHoàng đạo
T6, 5/126/11Bính DầnTrừHắc đạo
T7, 6/127/11Đinh MãoMãnHoàng đạo
CN, 7/128/11Mậu ThìnBìnhHắc đạo
T2, 8/129/11Kỷ TỵĐịnhHắc đạo
T3, 9/11/12Canh NgọChấpHắc đạo
T4, 10/12/12Tân MùiPháHắc đạo
T5, 11/13/12Nhâm ThânNguyHoàng đạo
T6, 12/14/12Quý DậuThànhHắc đạo
T7, 13/15/12Giáp TuấtThuHoàng đạo
CN, 14/16/12Ất HợiKhaiHoàng đạo
T2, 15/17/12Bính TýBếHắc đạo
T3, 16/18/12Đinh SửuKiếnHắc đạo
T4, 17/19/12Mậu DầnTrừHoàng đạo
T5, 18/110/12Kỷ MãoMãnHoàng đạo
T6, 19/111/12Canh ThìnBìnhHắc đạo
T7, 20/112/12Tân TỵĐịnhHoàng đạo
CN, 21/113/12Nhâm NgọChấpHắc đạo
T2, 22/114/12Quý MùiPháHắc đạo
T3, 23/115/12Giáp ThânNguyHoàng đạo
T4, 24/116/12Ất DậuThànhHắc đạo
T5, 25/117/12Bính TuấtThuHoàng đạo
T6, 26/118/12Đinh HợiKhaiHoàng đạo
T7, 27/119/12Mậu TýBếHắc đạo
CN, 28/120/12Kỷ SửuKiếnHắc đạo
T2, 29/121/12Canh DầnTrừHoàng đạo
T3, 30/122/12Tân MãoMãnHoàng đạo
T4, 31/123/12Nhâm ThìnBìnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2035

3/1 4/1 6/1 11/1 13/1 14/1 17/1 18/1 20/1 23/1 25/1 26/1 29/1 30/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2035

  • 1/1 (22/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (1/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 31/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn