Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 7 năm 2035

Tháng 7/2035 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Năm năm Ất Mão; từ ngày 5/7 là tháng Sáu năm Ất Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/2035

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/726/5Quý HợiChấpHắc đạo
T2, 2/727/5Giáp TýPháHoàng đạo
T3, 3/728/5Ất SửuNguyHoàng đạo
T4, 4/729/5Bính DầnThànhHắc đạo
T5, 5/71/6Đinh MãoThuHoàng đạo
T6, 6/72/6Mậu ThìnKhaiHắc đạo
T7, 7/73/6Kỷ TỵKhaiHoàng đạo
CN, 8/74/6Canh NgọBếHắc đạo
T2, 9/75/6Tân MùiKiếnHắc đạo
T3, 10/76/6Nhâm ThânTrừHoàng đạo
T4, 11/77/6Quý DậuMãnHắc đạo
T5, 12/78/6Giáp TuấtBìnhHoàng đạo
T6, 13/79/6Ất HợiĐịnhHoàng đạo
T7, 14/710/6Bính TýChấpHắc đạo
CN, 15/711/6Đinh SửuPháHắc đạo
T2, 16/712/6Mậu DầnNguyHoàng đạo
T3, 17/713/6Kỷ MãoThànhHoàng đạo
T4, 18/714/6Canh ThìnThuHắc đạo
T5, 19/715/6Tân TỵKhaiHoàng đạo
T6, 20/716/6Nhâm NgọBếHắc đạo
T7, 21/717/6Quý MùiKiếnHắc đạo
CN, 22/718/6Giáp ThânTrừHoàng đạo
T2, 23/719/6Ất DậuMãnHắc đạo
T3, 24/720/6Bính TuấtBìnhHoàng đạo
T4, 25/721/6Đinh HợiĐịnhHoàng đạo
T5, 26/722/6Mậu TýChấpHắc đạo
T6, 27/723/6Kỷ SửuPháHắc đạo
T7, 28/724/6Canh DầnNguyHoàng đạo
CN, 29/725/6Tân MãoThànhHoàng đạo
T2, 30/726/6Nhâm ThìnThuHắc đạo
T3, 31/727/6Quý TỵKhaiHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/2035

2/7 3/7 5/7 7/7 10/7 12/7 13/7 16/7 17/7 19/7 22/7 24/7 25/7 28/7 29/7 31/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/2035

  • 27/7 (23/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ

Tiết khí trong tháng

  • 7/7 – Tiểu thử
  • 23/7 – Đại thử