Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2035

Tháng 4/2035 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Ất Mão; từ ngày 8/4 là tháng Ba năm Ất Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2035

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/423/2Nhâm ThìnTrừHắc đạo
T2, 2/424/2Quý TỵMãnHắc đạo
T3, 3/425/2Giáp NgọBìnhHoàng đạo
T4, 4/426/2Ất MùiĐịnhHoàng đạo
T5, 5/427/2Bính ThânĐịnhHắc đạo
T6, 6/428/2Đinh DậuChấpHoàng đạo
T7, 7/429/2Mậu TuấtPháHắc đạo
CN, 8/41/3Kỷ HợiNguyHoàng đạo
T2, 9/42/3Canh TýThànhHắc đạo
T3, 10/43/3Tân SửuThuHắc đạo
T4, 11/44/3Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
T5, 12/45/3Quý MãoBếHắc đạo
T6, 13/46/3Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T7, 14/47/3Ất TỵTrừHoàng đạo
CN, 15/48/3Bính NgọMãnHắc đạo
T2, 16/49/3Đinh MùiBìnhHắc đạo
T3, 17/410/3Mậu ThânĐịnhHoàng đạo
T4, 18/411/3Kỷ DậuChấpHoàng đạo
T5, 19/412/3Canh TuấtPháHắc đạo
T6, 20/413/3Tân HợiNguyHoàng đạo
T7, 21/414/3Nhâm TýThànhHắc đạo
CN, 22/415/3Quý SửuThuHắc đạo
T2, 23/416/3Giáp DầnKhaiHoàng đạo
T3, 24/417/3Ất MãoBếHắc đạo
T4, 25/418/3Bính ThìnKiếnHoàng đạo
T5, 26/419/3Đinh TỵTrừHoàng đạo
T6, 27/420/3Mậu NgọMãnHắc đạo
T7, 28/421/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
CN, 29/422/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
T2, 30/423/3Tân DậuChấpHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2035

3/4 4/4 6/4 8/4 11/4 13/4 14/4 17/4 18/4 20/4 23/4 25/4 26/4 29/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2035

  • 10/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 17/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (23/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ