Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2035

Tháng 9/2035 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Ất Mão; từ ngày 2/9 là tháng Tám năm Ất Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2035

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/929/7Ất SửuChấpHoàng đạo
CN, 2/91/8Bính DầnPháHoàng đạo
T2, 3/92/8Đinh MãoNguyHoàng đạo
T3, 4/93/8Mậu ThìnThànhHắc đạo
T4, 5/94/8Kỷ TỵThuHắc đạo
T5, 6/95/8Canh NgọKhaiHoàng đạo
T6, 7/96/8Tân MùiBếHoàng đạo
T7, 8/97/8Nhâm ThânBếHắc đạo
CN, 9/98/8Quý DậuKiếnHoàng đạo
T2, 10/99/8Giáp TuấtTrừHắc đạo
T3, 11/910/8Ất HợiMãnHắc đạo
T4, 12/911/8Bính TýBìnhHoàng đạo
T5, 13/912/8Đinh SửuĐịnhHắc đạo
T6, 14/913/8Mậu DầnChấpHoàng đạo
T7, 15/914/8Kỷ MãoPháHoàng đạo
CN, 16/915/8Canh ThìnNguyHắc đạo
T2, 17/916/8Tân TỵThànhHắc đạo
T3, 18/917/8Nhâm NgọThuHoàng đạo
T4, 19/918/8Quý MùiKhaiHoàng đạo
T5, 20/919/8Giáp ThânBếHắc đạo
T6, 21/920/8Ất DậuKiếnHoàng đạo
T7, 22/921/8Bính TuấtTrừHắc đạo
CN, 23/922/8Đinh HợiMãnHắc đạo
T2, 24/923/8Mậu TýBìnhHoàng đạo
T3, 25/924/8Kỷ SửuĐịnhHắc đạo
T4, 26/925/8Canh DầnChấpHoàng đạo
T5, 27/926/8Tân MãoPháHoàng đạo
T6, 28/927/8Nhâm ThìnNguyHắc đạo
T7, 29/928/8Quý TỵThànhHắc đạo
CN, 30/929/8Giáp NgọThuHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2035

1/9 2/9 3/9 6/9 7/9 9/9 12/9 14/9 15/9 18/9 19/9 21/9 24/9 26/9 27/9 30/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2035

  • 2/9 (1/8 âm) – Quốc khánh
  • 16/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 8/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân