Lịch vạn niên
Tháng 6/2035 dương lịch: từ ngày 1/6 là tháng Tư năm Ất Mão; từ ngày 6/6 là tháng Năm năm Ất Mão.
Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi | Trực | |
|---|---|---|---|---|
| T6, 1/6 | 25/4 | Quý Tỵ | Kiến | Hắc đạo |
| T7, 2/6 | 26/4 | Giáp Ngọ | Trừ | Hoàng đạo |
| CN, 3/6 | 27/4 | Ất Mùi | Mãn | Hoàng đạo |
| T2, 4/6 | 28/4 | Bính Thân | Bình | Hắc đạo |
| T3, 5/6 | 29/4 | Đinh Dậu | Định | Hắc đạo |
| T4, 6/6 | 1/5 | Mậu Tuất | Định | Hắc đạo |
| T5, 7/6 | 2/5 | Kỷ Hợi | Chấp | Hắc đạo |
| T6, 8/6 | 3/5 | Canh Tý | Phá | Hoàng đạo |
| T7, 9/6 | 4/5 | Tân Sửu | Nguy | Hoàng đạo |
| CN, 10/6 | 5/5 | Nhâm Dần | Thành | Hắc đạo |
| T2, 11/6 | 6/5 | Quý Mão | Thu | Hoàng đạo |
| T3, 12/6 | 7/5 | Giáp Thìn | Khai | Hắc đạo |
| T4, 13/6 | 8/5 | Ất Tỵ | Bế | Hắc đạo |
| T5, 14/6 | 9/5 | Bính Ngọ | Kiến | Hoàng đạo |
| T6, 15/6 | 10/5 | Đinh Mùi | Trừ | Hắc đạo |
| T7, 16/6 | 11/5 | Mậu Thân | Mãn | Hoàng đạo |
| CN, 17/6 | 12/5 | Kỷ Dậu | Bình | Hoàng đạo |
| T2, 18/6 | 13/5 | Canh Tuất | Định | Hắc đạo |
| T3, 19/6 | 14/5 | Tân Hợi | Chấp | Hắc đạo |
| T4, 20/6 | 15/5 | Nhâm Tý | Phá | Hoàng đạo |
| T5, 21/6 | 16/5 | Quý Sửu | Nguy | Hoàng đạo |
| T6, 22/6 | 17/5 | Giáp Dần | Thành | Hắc đạo |
| T7, 23/6 | 18/5 | Ất Mão | Thu | Hoàng đạo |
| CN, 24/6 | 19/5 | Bính Thìn | Khai | Hắc đạo |
| T2, 25/6 | 20/5 | Đinh Tỵ | Bế | Hắc đạo |
| T3, 26/6 | 21/5 | Mậu Ngọ | Kiến | Hoàng đạo |
| T4, 27/6 | 22/5 | Kỷ Mùi | Trừ | Hắc đạo |
| T5, 28/6 | 23/5 | Canh Thân | Mãn | Hoàng đạo |
| T6, 29/6 | 24/5 | Tân Dậu | Bình | Hoàng đạo |
| T7, 30/6 | 25/5 | Nhâm Tuất | Định | Hắc đạo |
2/6 3/6 8/6 9/6 11/6 14/6 16/6 17/6 20/6 21/6 23/6 26/6 28/6 29/6