Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2035

Tháng 5/2035 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Ất Mão; từ ngày 8/5 là tháng Tư năm Ất Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2035

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/524/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
T4, 2/525/3Quý HợiNguyHoàng đạo
T5, 3/526/3Giáp TýThànhHắc đạo
T6, 4/527/3Ất SửuThuHắc đạo
T7, 5/528/3Bính DầnThuHoàng đạo
CN, 6/529/3Đinh MãoKhaiHắc đạo
T2, 7/530/3Mậu ThìnBếHoàng đạo
T3, 8/51/4Kỷ TỵKiếnHắc đạo
T4, 9/52/4Canh NgọTrừHoàng đạo
T5, 10/53/4Tân MùiMãnHoàng đạo
T6, 11/54/4Nhâm ThânBìnhHắc đạo
T7, 12/55/4Quý DậuĐịnhHắc đạo
CN, 13/56/4Giáp TuấtChấpHoàng đạo
T2, 14/57/4Ất HợiPháHoàng đạo
T3, 15/58/4Bính TýNguyHắc đạo
T4, 16/59/4Đinh SửuThànhHoàng đạo
T5, 17/510/4Mậu DầnThuHắc đạo
T6, 18/511/4Kỷ MãoKhaiHắc đạo
T7, 19/512/4Canh ThìnBếHoàng đạo
CN, 20/513/4Tân TỵKiếnHắc đạo
T2, 21/514/4Nhâm NgọTrừHoàng đạo
T3, 22/515/4Quý MùiMãnHoàng đạo
T4, 23/516/4Giáp ThânBìnhHắc đạo
T5, 24/517/4Ất DậuĐịnhHắc đạo
T6, 25/518/4Bính TuấtChấpHoàng đạo
T7, 26/519/4Đinh HợiPháHoàng đạo
CN, 27/520/4Mậu TýNguyHắc đạo
T2, 28/521/4Kỷ SửuThànhHoàng đạo
T3, 29/522/4Canh DầnThuHắc đạo
T4, 30/523/4Tân MãoKhaiHắc đạo
T5, 31/524/4Nhâm ThìnBếHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2035

2/5 5/5 7/5 9/5 10/5 13/5 14/5 16/5 19/5 21/5 22/5 25/5 26/5 28/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2035

  • 1/5 (24/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (30/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (12/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 22/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn