Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 1900

Thứ Sáu, ngày 18/9 âm lịch – ngày Bính Tuất, tháng Bính Tuất, năm Canh Tý.

Dương lịch 9 Tháng 11, 1900 Thứ Sáu
Âm lịch 18 Tháng Chín (đủ) Năm Canh Tý
Ngày
Bính Tuất
Tháng
Bính Tuất
Năm
Canh Tý
Tiết khí
Lập đông

Ngày hắc đạo Bạch Hổ · Trực Bế · Sao Ngưu

Giờ hoàng đạo

  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Ngày 9/11/1900 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Ngưu xấu)
  • Khai trương Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Ngưu xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Ngưu xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Ngưu xấu)
  • Mua xe Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Ngưu xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Ngưu xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Ngưu xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Ngưu xấu)

Ngày 9/11/1900 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Bạch Hổ – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Bế Xấu

Nên: đắp đê, lấp hố, việc khép lại.

Kiêng: khai trương, cưới hỏi, chữa mắt, ra mắt sản phẩm.

Sao Ngưu Sao xấu

Ngưu Kim Ngưu (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Chính Đông

Ngũ hành Bảo nhật · Đại cát

Bính Hỏa, Tuất Thổ: can sinh chi (Hỏa sinh Thổ).

Nạp âm ngày: Ốc Thượng Thổ; năm Canh Tý: Bích Thượng Thổ.

Bành Tổ bách kỵ

Bính bất tu táo, tất kiến hỏa ương – Không nên sửa bếp, đề phòng hỏa hoạn.

Tuất bất cật khuyển, tác quái thượng sàng – Kiêng ăn thịt chó.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Mão · Tam hợp: Dần, Ngọ · Xung: tuổi Thìn

  • Ngày Tam nương: theo dân gian, nên tránh khởi sự việc lớn.

Giờ hắc đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Mậu Tý.

Hỏi nhanh về ngày 9/11/1900

Ngày 9/11/1900 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 9/11/1900 dương lịch là ngày 18 tháng Chín năm Canh Tý (18/9/1900 âm lịch).

Ngày 9/11/1900 là ngày gì?

Đây là ngày Bính Tuất, tháng Bính Tuất, năm Canh Tý (năm con Chuột), tiết Lập đông, ngày hắc đạo Bạch Hổ.

Ngày 9/11/1900 là thứ mấy?

Ngày 9/11/1900 là thứ sáu.

Ngày 9/11/1900 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Bạch Hổ), trực Bế (xấu), sao Ngưu (sao xấu). Ngày phạm Tam nương, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 9/11/1900

Các giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h).

Lịch theo giờ Việt Nam. Thông tin ngày tốt xấu và hướng xuất hành mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian.

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›