Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2128

Tháng 9/2128 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Tám năm Mậu Tý; từ ngày 24/9 là tháng Chín năm Mậu Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2128

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/97/8Quý DậuTrừHoàng đạo
T5, 2/98/8Giáp TuấtMãnHắc đạo
T6, 3/99/8Ất HợiBìnhHắc đạo
T7, 4/910/8Bính TýĐịnhHoàng đạo
CN, 5/911/8Đinh SửuChấpHắc đạo
T2, 6/912/8Mậu DầnPháHoàng đạo
T3, 7/913/8Kỷ MãoPháHoàng đạo
T4, 8/914/8Canh ThìnNguyHắc đạo
T5, 9/915/8Tân TỵThànhHắc đạo
T6, 10/916/8Nhâm NgọThuHoàng đạo
T7, 11/917/8Quý MùiKhaiHoàng đạo
CN, 12/918/8Giáp ThânBếHắc đạo
T2, 13/919/8Ất DậuKiếnHoàng đạo
T3, 14/920/8Bính TuấtTrừHắc đạo
T4, 15/921/8Đinh HợiMãnHắc đạo
T5, 16/922/8Mậu TýBìnhHoàng đạo
T6, 17/923/8Kỷ SửuĐịnhHắc đạo
T7, 18/924/8Canh DầnChấpHoàng đạo
CN, 19/925/8Tân MãoPháHoàng đạo
T2, 20/926/8Nhâm ThìnNguyHắc đạo
T3, 21/927/8Quý TỵThànhHắc đạo
T4, 22/928/8Giáp NgọThuHoàng đạo
T5, 23/929/8Ất MùiKhaiHoàng đạo
T6, 24/91/9Bính ThânBếHoàng đạo
T7, 25/92/9Đinh DậuKiếnHoàng đạo
CN, 26/93/9Mậu TuấtTrừHắc đạo
T2, 27/94/9Kỷ HợiMãnHoàng đạo
T3, 28/95/9Canh TýBìnhHắc đạo
T4, 29/96/9Tân SửuĐịnhHắc đạo
T5, 30/97/9Nhâm DầnChấpHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2128

1/9 4/9 6/9 7/9 10/9 11/9 13/9 16/9 18/9 19/9 22/9 23/9 24/9 25/9 27/9 30/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2128

  • 2/9 (8/8 âm) – Quốc khánh
  • 9/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 22/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›