Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 12 năm 2128

Tháng 12/2128 dương lịch: từ ngày 1/12 là tháng Mười một năm Mậu Tý; từ ngày 22/12 là tháng Mười một (nhuận) năm Mậu Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 12/2128

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/1210/11Giáp ThìnChấpHắc đạo
T5, 2/1211/11Ất TỵPháHắc đạo
T6, 3/1212/11Bính NgọNguyHoàng đạo
T7, 4/1213/11Đinh MùiThànhHắc đạo
CN, 5/1214/11Mậu ThânThuHoàng đạo
T2, 6/1215/11Kỷ DậuKhaiHoàng đạo
T3, 7/1216/11Canh TuấtKhaiHắc đạo
T4, 8/1217/11Tân HợiBếHắc đạo
T5, 9/1218/11Nhâm TýKiếnHoàng đạo
T6, 10/1219/11Quý SửuTrừHoàng đạo
T7, 11/1220/11Giáp DầnMãnHắc đạo
CN, 12/1221/11Ất MãoBìnhHoàng đạo
T2, 13/1222/11Bính ThìnĐịnhHắc đạo
T3, 14/1223/11Đinh TỵChấpHắc đạo
T4, 15/1224/11Mậu NgọPháHoàng đạo
T5, 16/1225/11Kỷ MùiNguyHắc đạo
T6, 17/1226/11Canh ThânThànhHoàng đạo
T7, 18/1227/11Tân DậuThuHoàng đạo
CN, 19/1228/11Nhâm TuấtKhaiHắc đạo
T2, 20/1229/11Quý HợiBếHắc đạo
T3, 21/1230/11Giáp TýKiếnHoàng đạo
T4, 22/121/11NẤt SửuTrừHoàng đạo
T5, 23/122/11NBính DầnMãnHắc đạo
T6, 24/123/11NĐinh MãoBìnhHoàng đạo
T7, 25/124/11NMậu ThìnĐịnhHắc đạo
CN, 26/125/11NKỷ TỵChấpHắc đạo
T2, 27/126/11NCanh NgọPháHoàng đạo
T3, 28/127/11NTân MùiNguyHắc đạo
T4, 29/128/11NNhâm ThânThànhHoàng đạo
T5, 30/129/11NQuý DậuThuHoàng đạo
T6, 31/1210/11NGiáp TuấtKhaiHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 12/2128

3/12 5/12 6/12 9/12 10/12 12/12 15/12 17/12 18/12 21/12 22/12 24/12 27/12 29/12 30/12

Ngày lễ, sự kiện tháng 12/2128

  • 22/12 (1/11 âm) – Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
  • 24/12 (3/11 âm) – Đêm Giáng sinh
  • 25/12 (4/11 âm) – Lễ Giáng sinh

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›