Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2128

Tháng 5/2128 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Mậu Tý; từ ngày 29/5 là tháng Năm năm Mậu Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2128

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/53/4Canh NgọMãnHoàng đạo
CN, 2/54/4Tân MùiBìnhHoàng đạo
T2, 3/55/4Nhâm ThânĐịnhHắc đạo
T3, 4/56/4Quý DậuChấpHắc đạo
T4, 5/57/4Giáp TuấtChấpHoàng đạo
T5, 6/58/4Ất HợiPháHoàng đạo
T6, 7/59/4Bính TýNguyHắc đạo
T7, 8/510/4Đinh SửuThànhHoàng đạo
CN, 9/511/4Mậu DầnThuHắc đạo
T2, 10/512/4Kỷ MãoKhaiHắc đạo
T3, 11/513/4Canh ThìnBếHoàng đạo
T4, 12/514/4Tân TỵKiếnHắc đạo
T5, 13/515/4Nhâm NgọTrừHoàng đạo
T6, 14/516/4Quý MùiMãnHoàng đạo
T7, 15/517/4Giáp ThânBìnhHắc đạo
CN, 16/518/4Ất DậuĐịnhHắc đạo
T2, 17/519/4Bính TuấtChấpHoàng đạo
T3, 18/520/4Đinh HợiPháHoàng đạo
T4, 19/521/4Mậu TýNguyHắc đạo
T5, 20/522/4Kỷ SửuThànhHoàng đạo
T6, 21/523/4Canh DầnThuHắc đạo
T7, 22/524/4Tân MãoKhaiHắc đạo
CN, 23/525/4Nhâm ThìnBếHoàng đạo
T2, 24/526/4Quý TỵKiếnHắc đạo
T3, 25/527/4Giáp NgọTrừHoàng đạo
T4, 26/528/4Ất MùiMãnHoàng đạo
T5, 27/529/4Bính ThânBìnhHắc đạo
T6, 28/530/4Đinh DậuĐịnhHắc đạo
T7, 29/51/5Mậu TuấtChấpHắc đạo
CN, 30/52/5Kỷ HợiPháHắc đạo
T2, 31/53/5Canh TýNguyHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2128

1/5 2/5 5/5 6/5 8/5 11/5 13/5 14/5 17/5 18/5 20/5 23/5 25/5 26/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2128

  • 1/5 (3/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (9/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 13/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (21/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 20/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›