Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2128

Tháng 4/2128 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Mậu Tý; từ ngày 29/4 là tháng Tư năm Mậu Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2128

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/42/3Canh TýThuHắc đạo
T6, 2/43/3Tân SửuKhaiHắc đạo
T7, 3/44/3Nhâm DầnBếHoàng đạo
CN, 4/45/3Quý MãoBếHắc đạo
T2, 5/46/3Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T3, 6/47/3Ất TỵTrừHoàng đạo
T4, 7/48/3Bính NgọMãnHắc đạo
T5, 8/49/3Đinh MùiBìnhHắc đạo
T6, 9/410/3Mậu ThânĐịnhHoàng đạo
T7, 10/411/3Kỷ DậuChấpHoàng đạo
CN, 11/412/3Canh TuấtPháHắc đạo
T2, 12/413/3Tân HợiNguyHoàng đạo
T3, 13/414/3Nhâm TýThànhHắc đạo
T4, 14/415/3Quý SửuThuHắc đạo
T5, 15/416/3Giáp DầnKhaiHoàng đạo
T6, 16/417/3Ất MãoBếHắc đạo
T7, 17/418/3Bính ThìnKiếnHoàng đạo
CN, 18/419/3Đinh TỵTrừHoàng đạo
T2, 19/420/3Mậu NgọMãnHắc đạo
T3, 20/421/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
T4, 21/422/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
T5, 22/423/3Tân DậuChấpHoàng đạo
T6, 23/424/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
T7, 24/425/3Quý HợiNguyHoàng đạo
CN, 25/426/3Giáp TýThànhHắc đạo
T2, 26/427/3Ất SửuThuHắc đạo
T3, 27/428/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
T4, 28/429/3Đinh MãoBếHắc đạo
T5, 29/41/4Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
T6, 30/42/4Kỷ TỵTrừHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2128

3/4 5/4 6/4 9/4 10/4 12/4 15/4 17/4 18/4 21/4 22/4 24/4 27/4 29/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2128

  • 2/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 9/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (2/4 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›