Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 2 năm 2128

Tháng 2/2128 dương lịch: từ ngày 1/2 là tháng Giêng năm Mậu Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 2/2128

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/21/1Canh TýBếHoàng đạo
T2, 2/22/1Tân SửuKiếnHoàng đạo
T3, 3/23/1Nhâm DầnTrừHắc đạo
T4, 4/24/1Quý MãoTrừHắc đạo
T5, 5/25/1Giáp ThìnMãnHoàng đạo
T6, 6/26/1Ất TỵBìnhHoàng đạo
T7, 7/27/1Bính NgọĐịnhHắc đạo
CN, 8/28/1Đinh MùiChấpHoàng đạo
T2, 9/29/1Mậu ThânPháHắc đạo
T3, 10/210/1Kỷ DậuNguyHắc đạo
T4, 11/211/1Canh TuấtThànhHoàng đạo
T5, 12/212/1Tân HợiThuHắc đạo
T6, 13/213/1Nhâm TýKhaiHoàng đạo
T7, 14/214/1Quý SửuBếHoàng đạo
CN, 15/215/1Giáp DầnKiếnHắc đạo
T2, 16/216/1Ất MãoTrừHắc đạo
T3, 17/217/1Bính ThìnMãnHoàng đạo
T4, 18/218/1Đinh TỵBìnhHoàng đạo
T5, 19/219/1Mậu NgọĐịnhHắc đạo
T6, 20/220/1Kỷ MùiChấpHoàng đạo
T7, 21/221/1Canh ThânPháHắc đạo
CN, 22/222/1Tân DậuNguyHắc đạo
T2, 23/223/1Nhâm TuấtThànhHoàng đạo
T3, 24/224/1Quý HợiThuHắc đạo
T4, 25/225/1Giáp TýKhaiHoàng đạo
T5, 26/226/1Ất SửuBếHoàng đạo
T6, 27/227/1Bính DầnKiếnHắc đạo
T7, 28/228/1Đinh MãoTrừHắc đạo
CN, 29/229/1Mậu ThìnMãnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 2/2128

1/2 2/2 5/2 6/2 8/2 11/2 13/2 14/2 17/2 18/2 20/2 23/2 25/2 26/2 29/2

Ngày lễ, sự kiện tháng 2/2128

  • 1/2 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 2/2 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 3/2 (3/1 âm) – Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
  • 3/2 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết
  • 10/2 (10/1 âm) – Vía Thần Tài
  • 14/2 (14/1 âm) – Lễ Tình nhân (Valentine)
  • 15/2 (15/1 âm) – Tết Nguyên Tiêu (Rằm tháng Giêng)
  • 27/2 (27/1 âm) – Ngày Thầy thuốc Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 4/2 – Lập xuân
  • 19/2 – Vũ thủy

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›