Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 10 năm 2128

Tháng 10/2128 dương lịch: từ ngày 1/10 là tháng Chín năm Mậu Tý; từ ngày 24/10 là tháng Mười năm Mậu Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 10/2128

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/108/9Quý MãoPháHắc đạo
T7, 2/109/9Giáp ThìnNguyHoàng đạo
CN, 3/1010/9Ất TỵThànhHoàng đạo
T2, 4/1011/9Bính NgọThuHắc đạo
T3, 5/1012/9Đinh MùiKhaiHắc đạo
T4, 6/1013/9Mậu ThânBếHoàng đạo
T5, 7/1014/9Kỷ DậuKiếnHoàng đạo
T6, 8/1015/9Canh TuấtKiếnHắc đạo
T7, 9/1016/9Tân HợiTrừHoàng đạo
CN, 10/1017/9Nhâm TýMãnHắc đạo
T2, 11/1018/9Quý SửuBìnhHắc đạo
T3, 12/1019/9Giáp DầnĐịnhHoàng đạo
T4, 13/1020/9Ất MãoChấpHắc đạo
T5, 14/1021/9Bính ThìnPháHoàng đạo
T6, 15/1022/9Đinh TỵNguyHoàng đạo
T7, 16/1023/9Mậu NgọThànhHắc đạo
CN, 17/1024/9Kỷ MùiThuHắc đạo
T2, 18/1025/9Canh ThânKhaiHoàng đạo
T3, 19/1026/9Tân DậuBếHoàng đạo
T4, 20/1027/9Nhâm TuấtKiếnHắc đạo
T5, 21/1028/9Quý HợiTrừHoàng đạo
T6, 22/1029/9Giáp TýMãnHắc đạo
T7, 23/1030/9Ất SửuBìnhHắc đạo
CN, 24/101/10Bính DầnĐịnhHắc đạo
T2, 25/102/10Đinh MãoChấpHắc đạo
T3, 26/103/10Mậu ThìnPháHoàng đạo
T4, 27/104/10Kỷ TỵNguyHắc đạo
T5, 28/105/10Canh NgọThànhHoàng đạo
T6, 29/106/10Tân MùiThuHoàng đạo
T7, 30/107/10Nhâm ThânKhaiHắc đạo
CN, 31/108/10Quý DậuBếHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 10/2128

2/10 3/10 6/10 7/10 9/10 12/10 14/10 15/10 18/10 19/10 21/10 26/10 28/10 29/10

Ngày lễ, sự kiện tháng 10/2128

  • 2/10 (9/9 âm) – Tết Trùng cửu
  • 10/10 (17/9 âm) – Ngày Giải phóng Thủ đô
  • 12/10 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 13/10 (20/9 âm) – Ngày Doanh nhân Việt Nam
  • 20/10 (27/9 âm) – Ngày Phụ nữ Việt Nam
  • 31/10 (8/10 âm) – Halloween

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›