Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2128

Tháng 11/2128 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Mậu Tý; từ ngày 22/11 là tháng Mười một năm Mậu Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2128

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/119/10Giáp TuấtKiếnHoàng đạo
T3, 2/1110/10Ất HợiTrừHoàng đạo
T4, 3/1111/10Bính TýMãnHắc đạo
T5, 4/1112/10Đinh SửuBìnhHoàng đạo
T6, 5/1113/10Mậu DầnĐịnhHắc đạo
T7, 6/1114/10Kỷ MãoChấpHắc đạo
CN, 7/1115/10Canh ThìnChấpHoàng đạo
T2, 8/1116/10Tân TỵPháHắc đạo
T3, 9/1117/10Nhâm NgọNguyHoàng đạo
T4, 10/1118/10Quý MùiThànhHoàng đạo
T5, 11/1119/10Giáp ThânThuHắc đạo
T6, 12/1120/10Ất DậuKhaiHắc đạo
T7, 13/1121/10Bính TuấtBếHoàng đạo
CN, 14/1122/10Đinh HợiKiếnHoàng đạo
T2, 15/1123/10Mậu TýTrừHắc đạo
T3, 16/1124/10Kỷ SửuMãnHoàng đạo
T4, 17/1125/10Canh DầnBìnhHắc đạo
T5, 18/1126/10Tân MãoĐịnhHắc đạo
T6, 19/1127/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T7, 20/1128/10Quý TỵPháHắc đạo
CN, 21/1129/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
T2, 22/111/11Ất MùiThànhHắc đạo
T3, 23/112/11Bính ThânThuHoàng đạo
T4, 24/113/11Đinh DậuKhaiHoàng đạo
T5, 25/114/11Mậu TuấtBếHắc đạo
T6, 26/115/11Kỷ HợiKiếnHắc đạo
T7, 27/116/11Canh TýTrừHoàng đạo
CN, 28/117/11Tân SửuMãnHoàng đạo
T2, 29/118/11Nhâm DầnBìnhHắc đạo
T3, 30/119/11Quý MãoĐịnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2128

1/11 2/11 4/11 7/11 9/11 10/11 13/11 14/11 16/11 19/11 21/11 23/11 24/11 27/11 28/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2128

  • 2/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (28/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›