Âm lịch năm Mậu Tý

Tháng 11 âm lịch năm 2128

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 2128 là Thứ Hai, 22/11/2128; rằm tháng 11 là Thứ Hai, 6/12/2128. Tháng Mười một này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Giáp Tý năm Mậu Tý.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 2128 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Thứ Hai, 22/11/2128Ất MùiHắc đạo
Mùng 2 (2/11)Thứ Ba, 23/11/2128Bính ThânHoàng đạo
Mùng 3 (3/11)Thứ Tư, 24/11/2128Đinh DậuHoàng đạo
Mùng 4 (4/11)Thứ Năm, 25/11/2128Mậu TuấtHắc đạo
Mùng 5 (5/11)Thứ Sáu, 26/11/2128Kỷ HợiHắc đạo
Mùng 6 (6/11)Thứ Bảy, 27/11/2128Canh TýHoàng đạo
Mùng 7 (7/11)Chủ Nhật, 28/11/2128Tân SửuHoàng đạo
Mùng 8 (8/11)Thứ Hai, 29/11/2128Nhâm DầnHắc đạo
Mùng 9 (9/11)Thứ Ba, 30/11/2128Quý MãoHoàng đạo
Mùng 10 (10/11)Thứ Tư, 1/12/2128Giáp ThìnHắc đạo
Ngày 11 (11/11)Thứ Năm, 2/12/2128Ất TỵHắc đạo
Ngày 12 (12/11)Thứ Sáu, 3/12/2128Bính NgọHoàng đạo
Ngày 13 (13/11)Thứ Bảy, 4/12/2128Đinh MùiHắc đạo
Ngày 14 (14/11)Chủ Nhật, 5/12/2128Mậu ThânHoàng đạo
Rằm (15/11)Thứ Hai, 6/12/2128Kỷ DậuHoàng đạo
Ngày 16 (16/11)Thứ Ba, 7/12/2128Canh TuấtHắc đạo
Ngày 17 (17/11)Thứ Tư, 8/12/2128Tân HợiHắc đạo
Ngày 18 (18/11)Thứ Năm, 9/12/2128Nhâm TýHoàng đạo
Ngày 19 (19/11)Thứ Sáu, 10/12/2128Quý SửuHoàng đạo
Ngày 20 (20/11)Thứ Bảy, 11/12/2128Giáp DầnHắc đạo
Ngày 21 (21/11)Chủ Nhật, 12/12/2128Ất MãoHoàng đạo
Ngày 22 (22/11)Thứ Hai, 13/12/2128Bính ThìnHắc đạo
Ngày 23 (23/11)Thứ Ba, 14/12/2128Đinh TỵHắc đạo
Ngày 24 (24/11)Thứ Tư, 15/12/2128Mậu NgọHoàng đạo
Ngày 25 (25/11)Thứ Năm, 16/12/2128Kỷ MùiHắc đạo
Ngày 26 (26/11)Thứ Sáu, 17/12/2128Canh ThânHoàng đạo
Ngày 27 (27/11)Thứ Bảy, 18/12/2128Tân DậuHoàng đạo
Ngày 28 (28/11)Chủ Nhật, 19/12/2128Nhâm TuấtHắc đạo
Ngày 29 (29/11)Thứ Hai, 20/12/2128Quý HợiHắc đạo
Ngày 30 (30/11)Thứ Ba, 21/12/2128Giáp TýHoàng đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
1 9 15 16 19 20 26
Khai trương
1 9 15 16 19 20 26 30
Chuyển nhà, nhập trạch
1 9 15 16 19 26
Động thổ, xây nhà
1 9 10 15 16 19 21 26
Mua xe
1 2 9 15 16 19 20 26
Ký hợp đồng
1 9 10 15 16 19 26
Xuất hành, đi xa
1 9 15 16 19 21 26 30
Cắt tóc
1 6 9 15 16 19 20 26

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›