Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2129

Tháng 1/2129 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một (nhuận) năm Mậu Tý; từ ngày 20/1 là tháng Chạp năm Mậu Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2129

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/111/11NẤt HợiBếHắc đạo
CN, 2/112/11NBính TýKiếnHoàng đạo
T2, 3/113/11NĐinh SửuTrừHoàng đạo
T3, 4/114/11NMậu DầnMãnHắc đạo
T4, 5/115/11NKỷ MãoMãnHoàng đạo
T5, 6/116/11NCanh ThìnBìnhHắc đạo
T6, 7/117/11NTân TỵĐịnhHắc đạo
T7, 8/118/11NNhâm NgọChấpHoàng đạo
CN, 9/119/11NQuý MùiPháHắc đạo
T2, 10/120/11NGiáp ThânNguyHoàng đạo
T3, 11/121/11NẤt DậuThànhHoàng đạo
T4, 12/122/11NBính TuấtThuHắc đạo
T5, 13/123/11NĐinh HợiKhaiHắc đạo
T6, 14/124/11NMậu TýBếHoàng đạo
T7, 15/125/11NKỷ SửuKiếnHoàng đạo
CN, 16/126/11NCanh DầnTrừHắc đạo
T2, 17/127/11NTân MãoMãnHoàng đạo
T3, 18/128/11NNhâm ThìnBìnhHắc đạo
T4, 19/129/11NQuý TỵĐịnhHắc đạo
T5, 20/11/12Giáp NgọChấpHắc đạo
T6, 21/12/12Ất MùiPháHắc đạo
T7, 22/13/12Bính ThânNguyHoàng đạo
CN, 23/14/12Đinh DậuThànhHắc đạo
T2, 24/15/12Mậu TuấtThuHoàng đạo
T3, 25/16/12Kỷ HợiKhaiHoàng đạo
T4, 26/17/12Canh TýBếHắc đạo
T5, 27/18/12Tân SửuKiếnHắc đạo
T6, 28/19/12Nhâm DầnTrừHoàng đạo
T7, 29/110/12Quý MãoMãnHoàng đạo
CN, 30/111/12Giáp ThìnBìnhHắc đạo
T2, 31/112/12Ất TỵĐịnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2129

2/1 3/1 5/1 8/1 10/1 11/1 14/1 15/1 17/1 22/1 24/1 25/1 28/1 29/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2129

  • 1/1 (11/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (19/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›