Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2129

Tháng 11/2129 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Kỷ Sửu; từ ngày 12/11 là tháng Mười năm Kỷ Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2129

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/1120/9Kỷ MãoChấpHắc đạo
T4, 2/1121/9Canh ThìnPháHoàng đạo
T5, 3/1122/9Tân TỵNguyHoàng đạo
T6, 4/1123/9Nhâm NgọThànhHắc đạo
T7, 5/1124/9Quý MùiThuHắc đạo
CN, 6/1125/9Giáp ThânKhaiHoàng đạo
T2, 7/1126/9Ất DậuKhaiHoàng đạo
T3, 8/1127/9Bính TuấtBếHắc đạo
T4, 9/1128/9Đinh HợiKiếnHoàng đạo
T5, 10/1129/9Mậu TýTrừHắc đạo
T6, 11/1130/9Kỷ SửuMãnHắc đạo
T7, 12/111/10Canh DầnBìnhHắc đạo
CN, 13/112/10Tân MãoĐịnhHắc đạo
T2, 14/113/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T3, 15/114/10Quý TỵPháHắc đạo
T4, 16/115/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
T5, 17/116/10Ất MùiThànhHoàng đạo
T6, 18/117/10Bính ThânThuHắc đạo
T7, 19/118/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
CN, 20/119/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
T2, 21/1110/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T3, 22/1111/10Canh TýTrừHắc đạo
T4, 23/1112/10Tân SửuMãnHoàng đạo
T5, 24/1113/10Nhâm DầnBìnhHắc đạo
T6, 25/1114/10Quý MãoĐịnhHắc đạo
T7, 26/1115/10Giáp ThìnChấpHoàng đạo
CN, 27/1116/10Ất TỵPháHắc đạo
T2, 28/1117/10Bính NgọNguyHoàng đạo
T3, 29/1118/10Đinh MùiThànhHoàng đạo
T4, 30/1119/10Mậu ThânThuHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2129

2/11 3/11 6/11 7/11 9/11 14/11 16/11 17/11 20/11 21/11 23/11 26/11 28/11 29/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2129

  • 20/11 (9/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 21/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›