Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 6 năm 2129

Tháng 6/2129 dương lịch: từ ngày 1/6 là tháng Tư năm Kỷ Sửu; từ ngày 17/6 là tháng Năm năm Kỷ Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 6/2129

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/615/4Bính NgọTrừHoàng đạo
T5, 2/616/4Đinh MùiMãnHoàng đạo
T6, 3/617/4Mậu ThânBìnhHắc đạo
T7, 4/618/4Kỷ DậuĐịnhHắc đạo
CN, 5/619/4Canh TuấtĐịnhHoàng đạo
T2, 6/620/4Tân HợiChấpHoàng đạo
T3, 7/621/4Nhâm TýPháHắc đạo
T4, 8/622/4Quý SửuNguyHoàng đạo
T5, 9/623/4Giáp DầnThànhHắc đạo
T6, 10/624/4Ất MãoThuHắc đạo
T7, 11/625/4Bính ThìnKhaiHoàng đạo
CN, 12/626/4Đinh TỵBếHắc đạo
T2, 13/627/4Mậu NgọKiếnHoàng đạo
T3, 14/628/4Kỷ MùiTrừHoàng đạo
T4, 15/629/4Canh ThânMãnHắc đạo
T5, 16/630/4Tân DậuBìnhHắc đạo
T6, 17/61/5Nhâm TuấtĐịnhHắc đạo
T7, 18/62/5Quý HợiChấpHắc đạo
CN, 19/63/5Giáp TýPháHoàng đạo
T2, 20/64/5Ất SửuNguyHoàng đạo
T3, 21/65/5Bính DầnThànhHắc đạo
T4, 22/66/5Đinh MãoThuHoàng đạo
T5, 23/67/5Mậu ThìnKhaiHắc đạo
T6, 24/68/5Kỷ TỵBếHắc đạo
T7, 25/69/5Canh NgọKiếnHoàng đạo
CN, 26/610/5Tân MùiTrừHắc đạo
T2, 27/611/5Nhâm ThânMãnHoàng đạo
T3, 28/612/5Quý DậuBìnhHoàng đạo
T4, 29/613/5Giáp TuấtĐịnhHắc đạo
T5, 30/614/5Ất HợiChấpHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 6/2129

1/6 2/6 5/6 6/6 8/6 11/6 13/6 14/6 19/6 20/6 22/6 25/6 27/6 28/6

Ngày lễ, sự kiện tháng 6/2129

  • 1/6 (15/4 âm) – Ngày Quốc tế Thiếu nhi
  • 1/6 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 21/6 (5/5 âm) – Tết Đoan ngọ
  • 28/6 (12/5 âm) – Ngày Gia đình Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/6 – Mang chủng
  • 21/6 – Hạ chí

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›