Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2109

Tháng 9/2109 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Tám năm Kỷ Tỵ; từ ngày 25/9 là tháng Chín năm Kỷ Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2109

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/97/8Quý TỵThuHắc đạo
T2, 2/98/8Giáp NgọKhaiHoàng đạo
T3, 3/99/8Ất MùiBếHoàng đạo
T4, 4/910/8Bính ThânKiếnHắc đạo
T5, 5/911/8Đinh DậuTrừHoàng đạo
T6, 6/912/8Mậu TuấtMãnHắc đạo
T7, 7/913/8Kỷ HợiMãnHắc đạo
CN, 8/914/8Canh TýBìnhHoàng đạo
T2, 9/915/8Tân SửuĐịnhHắc đạo
T3, 10/916/8Nhâm DầnChấpHoàng đạo
T4, 11/917/8Quý MãoPháHoàng đạo
T5, 12/918/8Giáp ThìnNguyHắc đạo
T6, 13/919/8Ất TỵThànhHắc đạo
T7, 14/920/8Bính NgọThuHoàng đạo
CN, 15/921/8Đinh MùiKhaiHoàng đạo
T2, 16/922/8Mậu ThânBếHắc đạo
T3, 17/923/8Kỷ DậuKiếnHoàng đạo
T4, 18/924/8Canh TuấtTrừHắc đạo
T5, 19/925/8Tân HợiMãnHắc đạo
T6, 20/926/8Nhâm TýBìnhHoàng đạo
T7, 21/927/8Quý SửuĐịnhHắc đạo
CN, 22/928/8Giáp DầnChấpHoàng đạo
T2, 23/929/8Ất MãoPháHoàng đạo
T3, 24/930/8Bính ThìnNguyHắc đạo
T4, 25/91/9Đinh TỵThànhHoàng đạo
T5, 26/92/9Mậu NgọThuHắc đạo
T6, 27/93/9Kỷ MùiKhaiHắc đạo
T7, 28/94/9Canh ThânBếHoàng đạo
CN, 29/95/9Tân DậuKiếnHoàng đạo
T2, 30/96/9Nhâm TuấtTrừHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2109

2/9 3/9 5/9 8/9 10/9 11/9 14/9 15/9 17/9 20/9 22/9 23/9 25/9 28/9 29/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2109

  • 2/9 (8/8 âm) – Quốc khánh
  • 9/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›