Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2109

Tháng 5/2109 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Kỷ Tỵ; từ ngày 30/5 là tháng Năm năm Kỷ Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2109

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/52/4Canh DầnKhaiHắc đạo
T5, 2/53/4Tân MãoBếHắc đạo
T6, 3/54/4Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T7, 4/55/4Quý TỵTrừHắc đạo
CN, 5/56/4Giáp NgọTrừHoàng đạo
T2, 6/57/4Ất MùiMãnHoàng đạo
T3, 7/58/4Bính ThânBìnhHắc đạo
T4, 8/59/4Đinh DậuĐịnhHắc đạo
T5, 9/510/4Mậu TuấtChấpHoàng đạo
T6, 10/511/4Kỷ HợiPháHoàng đạo
T7, 11/512/4Canh TýNguyHắc đạo
CN, 12/513/4Tân SửuThànhHoàng đạo
T2, 13/514/4Nhâm DầnThuHắc đạo
T3, 14/515/4Quý MãoKhaiHắc đạo
T4, 15/516/4Giáp ThìnBếHoàng đạo
T5, 16/517/4Ất TỵKiếnHắc đạo
T6, 17/518/4Bính NgọTrừHoàng đạo
T7, 18/519/4Đinh MùiMãnHoàng đạo
CN, 19/520/4Mậu ThânBìnhHắc đạo
T2, 20/521/4Kỷ DậuĐịnhHắc đạo
T3, 21/522/4Canh TuấtChấpHoàng đạo
T4, 22/523/4Tân HợiPháHoàng đạo
T5, 23/524/4Nhâm TýNguyHắc đạo
T6, 24/525/4Quý SửuThànhHoàng đạo
T7, 25/526/4Giáp DầnThuHắc đạo
CN, 26/527/4Ất MãoKhaiHắc đạo
T2, 27/528/4Bính ThìnBếHoàng đạo
T3, 28/529/4Đinh TỵKiếnHắc đạo
T4, 29/530/4Mậu NgọTrừHoàng đạo
T5, 30/51/5Kỷ MùiMãnHắc đạo
T6, 31/52/5Canh ThânBìnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2109

3/5 5/5 6/5 9/5 10/5 12/5 15/5 17/5 18/5 21/5 22/5 24/5 27/5 29/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2109

  • 1/5 (2/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (8/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 14/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (20/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›