Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 12 năm 2109

Tháng 12/2109 dương lịch: từ ngày 1/12 là tháng Mười năm Kỷ Tỵ; từ ngày 22/12 là tháng Mười một năm Kỷ Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 12/2109

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/1210/10Giáp TýTrừHắc đạo
T2, 2/1211/10Ất SửuMãnHoàng đạo
T3, 3/1212/10Bính DầnBìnhHắc đạo
T4, 4/1213/10Đinh MãoĐịnhHắc đạo
T5, 5/1214/10Mậu ThìnChấpHoàng đạo
T6, 6/1215/10Kỷ TỵPháHắc đạo
T7, 7/1216/10Canh NgọPháHoàng đạo
CN, 8/1217/10Tân MùiNguyHoàng đạo
T2, 9/1218/10Nhâm ThânThànhHắc đạo
T3, 10/1219/10Quý DậuThuHắc đạo
T4, 11/1220/10Giáp TuấtKhaiHoàng đạo
T5, 12/1221/10Ất HợiBếHoàng đạo
T6, 13/1222/10Bính TýKiếnHắc đạo
T7, 14/1223/10Đinh SửuTrừHoàng đạo
CN, 15/1224/10Mậu DầnMãnHắc đạo
T2, 16/1225/10Kỷ MãoBìnhHắc đạo
T3, 17/1226/10Canh ThìnĐịnhHoàng đạo
T4, 18/1227/10Tân TỵChấpHắc đạo
T5, 19/1228/10Nhâm NgọPháHoàng đạo
T6, 20/1229/10Quý MùiNguyHoàng đạo
T7, 21/1230/10Giáp ThânThànhHắc đạo
CN, 22/121/11Ất DậuThuHoàng đạo
T2, 23/122/11Bính TuấtKhaiHắc đạo
T3, 24/123/11Đinh HợiBếHắc đạo
T4, 25/124/11Mậu TýKiếnHoàng đạo
T5, 26/125/11Kỷ SửuTrừHoàng đạo
T6, 27/126/11Canh DầnMãnHắc đạo
T7, 28/127/11Tân MãoBìnhHoàng đạo
CN, 29/128/11Nhâm ThìnĐịnhHắc đạo
T2, 30/129/11Quý TỵChấpHắc đạo
T3, 31/1210/11Giáp NgọPháHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 12/2109

2/12 5/12 7/12 8/12 11/12 12/12 14/12 17/12 19/12 20/12 22/12 25/12 26/12 28/12 31/12

Ngày lễ, sự kiện tháng 12/2109

  • 1/12 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 22/12 (1/11 âm) – Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
  • 24/12 (3/11 âm) – Đêm Giáng sinh
  • 25/12 (4/11 âm) – Lễ Giáng sinh

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›