Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2110

Tháng 1/2110 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Kỷ Tỵ; từ ngày 20/1 là tháng Chạp năm Kỷ Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2110

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/111/11Ất MùiNguyHắc đạo
T5, 2/112/11Bính ThânThànhHoàng đạo
T6, 3/113/11Đinh DậuThuHoàng đạo
T7, 4/114/11Mậu TuấtKhaiHắc đạo
CN, 5/115/11Kỷ HợiBếHắc đạo
T2, 6/116/11Canh TýBếHoàng đạo
T3, 7/117/11Tân SửuKiếnHoàng đạo
T4, 8/118/11Nhâm DầnTrừHắc đạo
T5, 9/119/11Quý MãoMãnHoàng đạo
T6, 10/120/11Giáp ThìnBìnhHắc đạo
T7, 11/121/11Ất TỵĐịnhHắc đạo
CN, 12/122/11Bính NgọChấpHoàng đạo
T2, 13/123/11Đinh MùiPháHắc đạo
T3, 14/124/11Mậu ThânNguyHoàng đạo
T4, 15/125/11Kỷ DậuThànhHoàng đạo
T5, 16/126/11Canh TuấtThuHắc đạo
T6, 17/127/11Tân HợiKhaiHắc đạo
T7, 18/128/11Nhâm TýBếHoàng đạo
CN, 19/129/11Quý SửuKiếnHoàng đạo
T2, 20/11/12Giáp DầnTrừHoàng đạo
T3, 21/12/12Ất MãoMãnHoàng đạo
T4, 22/13/12Bính ThìnBìnhHắc đạo
T5, 23/14/12Đinh TỵĐịnhHoàng đạo
T6, 24/15/12Mậu NgọChấpHắc đạo
T7, 25/16/12Kỷ MùiPháHắc đạo
CN, 26/17/12Canh ThânNguyHoàng đạo
T2, 27/18/12Tân DậuThànhHắc đạo
T3, 28/19/12Nhâm TuấtThuHoàng đạo
T4, 29/110/12Quý HợiKhaiHoàng đạo
T5, 30/111/12Giáp TýBếHắc đạo
T6, 31/112/12Ất SửuKiếnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2110

2/1 3/1 6/1 7/1 9/1 12/1 14/1 15/1 18/1 19/1 20/1 21/1 23/1 26/1 28/1 29/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2110

  • 1/1 (11/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (19/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 6/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›